
Teenage Hadebe
Trung vệ ·
FC Cincinnati
CLB hiện tại của Teenage Hadebe
Teenage Hadebe thi đấu cho FC Cincinnati tại Nhà nghề Mỹ MLS theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 875 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Dữ liệu ghi nhận anh đến FC Cincinnati ngày 27/08/2024.
- Câu lạc bộ
- FC Cincinnati
- Giải đấu
- Nhà nghề Mỹ MLS
- Số áo
- 15
- Gia nhập
- 27/08/2024
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Teenage Hadebe thi đấu ra sao mùa 2026?
14 trận mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS mang về cho Teenage Hadebe 0 bàn sau 482 phút. Mùa này anh bị phạt 2 thẻ vàng. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,83.
- 14 Trận
- 482 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,06 xG
- 0,78 xA
- 5 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,83 Điểm trung bình
Hồ sơ cầu thủ Teenage Hadebe
Teenage Hadebe thi đấu ở vị trí trung vệ, là cầu thủ người Zimbabwe của FC Cincinnati. Ràng buộc hợp đồng với FC Cincinnati kéo dài đến 31/12/2026. Ngày sinh trong hồ sơ là 17/09/1995 — năm nay 31 tuổi.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 17/9/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Zimbabwe
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- FC Cincinnati
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Teenage Hadebe qua những trận gần nhất
Teenage Hadebe chơi từ 60 phút trở lên ở 1 trong 3 trận ra sân gần nhất. Điểm trung bình của quãng này là 6,87.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26-09 | CF Montréal | 3–1 | 90 | 0/0 | 6,5 |
| 20-09 | Houston Dynamo | 2–2 | 36 | 0/0 | 7,2 |
| 12-09 | Charlotte FC | 3–3 | 16 | 0/0 | 6,9 |
| 09-09 | Philadelphia Union | 5–0 | Không vào sân | — | — |
| 30-08 | Nashville SC | 4–0 | Không vào sân | — | — |
Hành trình sự nghiệp của Teenage Hadebe
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Teenage Hadebe là 19/20 tại Yeni Malatyaspor. Số liệu từng mùa cộng dồn: 5 bàn, 199 lần có tên trong danh sách. 34% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Yeni Malatyaspor.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Zimbabwe | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yeni Malatyaspor | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zimbabwe | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,60 |
| Konyaspor | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 12 | 907 | 0 | 1 | 6,89 |
| Yeni Malatyaspor | 20/21 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 36 | 2373 | 2 | 1 | 6,83 |
| Yeni Malatyaspor | 19/20 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 28 | 1916 | 0 | 1 | 6,74 |
| Zimbabwe | — | Africa Cup of Nations 2023 | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,60 |
| Zimbabwe | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 2 | 127 | 0 | 0 | 6,20 |
| Houston Dynamo | 2021 | Nhà nghề Mỹ MLS | 17 | 1486 | 0 | 1 | 6,83 |
| Houston Dynamo | 2022 | Nhà nghề Mỹ MLS | 24 | 1813 | 2 | 0 | 7,12 |
| Houston Dynamo | 2023 | Nhà nghề Mỹ MLS | 20 | 1079 | 1 | 0 | 6,98 |
| FC Cincinnati | 2024 | Nhà nghề Mỹ MLS | 10 | 461 | 0 | 1 | 6,81 |
| FC Cincinnati | 2025 | Nhà nghề Mỹ MLS | 32 | 1309 | 0 | 1 | 6,82 |
| FC Cincinnati | 2026 | Nhà nghề Mỹ MLS | 17 | 392 | 0 | 0 | 6,86 |
| FC Cincinnati | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zimbabwe | — | World Cup Qualification CAF | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zimbabwe | 2025 | World Cup Qualification CAF | 7 | 450 | 0 | 0 | 7,20 |
| Zimbabwe | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zimbabwe | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zimbabwe | 2025 | Giao hữu quốc tế | 4 | 134 | 0 | 0 | 6,40 |
| Zimbabwe | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Teenage Hadebe: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Teenage Hadebe sinh ngày 17/09/1995, mang quốc tịch Zimbabwe; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 4 câu lạc bộ. Anh đến FC Cincinnati ngày 27/08/2024 từ No team. Dữ liệu mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS ghi nhận anh ra sân 14 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 59 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 2 kiến tạo cho FC Cincinnati. Hồ sơ hiện tại ở FC Cincinnati ghi anh khoác áo số 15 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2015, lúc anh đầu quân cho Highlanders FC, năm anh tròn 20 tuổi. Ngày 14/07/2019, anh từ Kaizer Chiefs chuyển tới Yeni Malatyaspor. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 67 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn và 2 kiến tạo trong màu áo Yeni Malatyaspor. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 19/20 ở Yeni Malatyaspor tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 24 tuổi. Anh cập bến Houston Dynamo ngày 07/07/2021 từ Yeni Malatyaspor với phí 1,5 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 3 bàn và 1 kiến tạo qua 61 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 20/21 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ở Yeni Malatyaspor là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn cùng 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 25 tuổi. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 5 bàn cùng 6 kiến tạo. Anh có 199 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Bên cạnh các CLB, anh có 27 trận cho Zimbabwe, ở các giải được dữ liệu theo dõi.
Các thương vụ chuyển nhượng của Teenage Hadebe
Giá trị chuyển nhượng của Teenage Hadebe được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 875 nghìn EUR khi đang ở FC Cincinnati (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 9 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2012 | — | — | Không công bố |
| 1/1/2015 | — | Highlanders FC | Không công bố |
| 1/1/2016 | Highlanders FC | Chicken Inn | Không công bố |
| 3/7/2017 | Chicken Inn | Kaizer Chiefs | Không công bố |
| 14/7/2019 | Kaizer Chiefs | Yeni Malatyaspor | Không công bố |
| 7/7/2021 | Yeni Malatyaspor | Houston Dynamo | 1,5 triệu EUR |
| 9/2/2024 | Houston Dynamo | Konyaspor | Tự do |
| 1/7/2024 | Konyaspor | No team | Không công bố |
| 27/8/2024 | No team | FC Cincinnati | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Teenage Hadebe
Dữ liệu đội tuyển của Teenage Hadebe, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 27 trận cho Zimbabwe.
Zimbabwe 27 trận 0 bàn Lần gần nhất: 28/3/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Teenage Hadebe
- Teenage Hadebe đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Teenage Hadebe đang thuộc biên chế FC Cincinnati, mang áo số 15 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Teenage Hadebe bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Teenage Hadebe 31 tuổi (sinh ngày 17/09/1995), cao 180 cm.
- Thành tích ghi bàn của Teenage Hadebe mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS ghi nhận Teenage Hadebe có 0 bàn qua 14 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS · Lịch thi đấu FC Cincinnati
Cập nhật lần cuối: 08:50 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.