
Theodosis Kyprou
Tiền đạo cánh trái ·
Karmiotissa Polemidion
Các thương vụ chuyển nhượng của Theodosis Kyprou
Giá trị chuyển nhượng của Theodosis Kyprou được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 205 nghìn EUR khi đang ở Karmiotissa Polemidion (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 20 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | Omonia Nicosia U19 | Omonia Nicosia | Không công bố |
| 1/9/2011 | Omonia Nicosia | Chalkanoras Idaliou | Không công bố |
| 31/12/2011 | Chalkanoras Idaliou | Omonia Nicosia | Không công bố |
| 3/1/2013 | Omonia Nicosia | Chalkanoras Idaliou | Tự do |
| 30/1/2014 | Chalkanoras Idaliou | AEL Kalloni | Tự do |
| 1/1/2015 | AEL Kalloni | No team | Không công bố |
| 1/7/2015 | No team | Aris Limassol | Không công bố |
| 31/8/2016 | Aris Limassol | Omonia Nicosia | 80 nghìn EUR |
| 16/8/2017 | Omonia Nicosia | Aris Limassol | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Aris Limassol | Omonia Nicosia | Cho mượn |
| 2/8/2018 | Omonia Nicosia | — | Không công bố |
| 11/8/2018 | Omonia Nicosia | Aris Limassol | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | Aris Limassol | Ermis Aradippou | Tự do |
| 1/7/2021 | Ermis Aradippou | ALS Omonia | Tự do |
| 13/3/2023 | ALS Omonia | No team | Không công bố |
| 5/7/2023 | No team | Omonia Aradippou | Tự do |
| 6/8/2024 | Omonia Aradippou | Enosis Neon Ypsona FC | Tự do |
| 27/9/2025 | Enosis Neon Ypsona FC | Karmiotissa Polemidion | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Karmiotissa Polemidion | Enosis Neon Ypsona FC | Cho mượn |
| 1/7/2026 | Enosis Neon Ypsona FC | Karmiotissa Polemidion | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Theodosis Kyprou
Ngoài Karmiotissa Polemidion, CLB hiện tại, hồ sơ của Theodosis Kyprou còn ghi số liệu ở 1 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh trở lại Karmiotissa Polemidion sau kỳ cho mượn ở Enosis Neon Ypsona FC. Trong đội hình Karmiotissa Polemidion, anh khoác áo số 17, có hợp đồng được ghi nhận đến 31/05/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2009, khi anh từ Omonia Nicosia U19 chuyển tới Omonia Nicosia, năm anh tròn 17 tuổi. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 13/14 ở AEL Kalloni tại VĐQG Hy Lạp, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 21 tuổi. Ngày 30/01/2014, anh rời Chalkanoras Idaliou sang AEL Kalloni dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 13 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo AEL Kalloni. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 14/15 tại VĐQG Hy Lạp cùng AEL Kalloni, với 11 lần, năm anh tròn 22 tuổi.
Theodosis Kyprou đang khoác áo đội nào?
Hợp đồng của Theodosis Kyprou với Karmiotissa Polemidion được ghi nhận đến 31/05/2027. Anh cập bến Karmiotissa Polemidion từ 01/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Karmiotissa Polemidion
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Theodosis Kyprou
Cao 176 cm, Theodosis Kyprou là tiền đạo người Síp của Karmiotissa Polemidion. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cánh trái.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 24/2/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Síp
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Karmiotissa Polemidion
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Theodosis Kyprou đã khoác áo những đội nào?
Theodosis Kyprou có tên trong danh sách thi đấu của AEL Kalloni nhiều nhất, 13 lần theo dữ liệu từng mùa. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 13/14 ở AEL Kalloni.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| AEL Kalloni | 13/14 | VĐQG Hy Lạp | 2 | 0 | 0 | 0 |
| AEL Kalloni | 14/15 | VĐQG Hy Lạp | 11 | 0 | 0 | 0 |
| Karmiotissa Polemidion | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Theodosis Kyprou mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Theodosis Kyprou
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 07-08 | AEK Larnaca | 3–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Theodosis Kyprou
- Theodosis Kyprou bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theodosis Kyprou 34 tuổi (sinh ngày 24/02/1992), cao 176 cm.
- Quốc tịch của Theodosis Kyprou là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Theodosis Kyprou mang quốc tịch Síp.
- Theodosis Kyprou đang khoác áo đội bóng nào?
- Karmiotissa Polemidion là CLB hiện tại của Theodosis Kyprou, mang áo số 17 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 18:05 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.