
Timo Werner
Tiền đạo cánh trái ·
San Jose Earthquakes
Chặng đường sự nghiệp Timo Werner
Câu chuyện sự nghiệp của Timo Werner trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới San Jose Earthquakes ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2013, khi anh rời VfB Stuttgart U19 sang VfB Stuttgart, năm anh bước sang tuổi 17. Ở VfB Stuttgart, dữ liệu ghi cho anh 13 bàn và 6 kiến tạo sau 110 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về VfB Stuttgart tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 13/14, năm anh bước sang tuổi 17. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. RB Leipzig đón anh ngày 01/07/2016 từ VfB Stuttgart theo mức phí 23 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 113 bàn cùng 38 kiến tạo sau 227 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Chelsea đón anh ngày 01/07/2020 từ RB Leipzig theo mức phí 53 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 106 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 22 bàn và 17 kiến tạo trên mọi giải.
Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 157 bàn và 72 kiến tạo. Tổng cộng anh có 501 trận nằm trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 19/20 tại Bundesliga cùng RB Leipzig, với 28 bàn và 8 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 23 tuổi. Chặng hiện tại gắn với San Jose Earthquakes, nơi anh đến ngày 29/01/2026 từ RB Leipzig theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS, anh ra sân 15 trận và ghi 6 bàn. Hồ sơ hiện tại ở San Jose Earthquakes ghi anh mang áo số 11 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Sự nghiệp Timo Werner theo mùa
Theo thống kê từng mùa, Timo Werner ghi 157 bàn qua 501 lần có tên trong danh sách thi đấu. 45% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở RB Leipzig. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VfB Stuttgart | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| RB Leipzig | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 445 | 4 | 2 | 7,66 |
| RB Leipzig | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Tottenham Hotspur | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 186 | 0 | 0 | 6,60 |
| Tottenham Hotspur | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 21 | 508 | 0 | 3 | 6,72 |
| Tottenham Hotspur | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 13 | 824 | 2 | 3 | 7,05 |
| Chelsea | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 1286 | 4 | 1 | 6,67 |
| Chelsea | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 2515 | 5 | 8 | 6,75 |
| RB Leipzig | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 46 | 0 | 0 | 6,63 |
| RB Leipzig | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 504 | 2 | 1 | 6,79 |
| Chelsea | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 245 | 4 | 2 | 7,52 |
| Chelsea | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 818 | 4 | 2 | 6,98 |
| RB Leipzig | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 579 | 4 | 2 | 7,14 |
| RB Leipzig | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 330 | 3 | 0 | 7,07 |
| RB Leipzig | 25/26 | Bundesliga | 4 | 13 | 0 | 0 | 6,50 |
| RB Leipzig | 23/24 | Bundesliga | 12 | 204 | 2 | 0 | 6,67 |
| RB Leipzig | 22/23 | Bundesliga | 27 | 1954 | 9 | 3 | 6,88 |
| RB Leipzig | 19/20 | Bundesliga | 34 | 2807 | 28 | 8 | 7,54 |
| RB Leipzig | 18/19 | Bundesliga | 30 | 2523 | 16 | 7 | 7,20 |
| RB Leipzig | 17/18 | Bundesliga | 33 | 2491 | 13 | 7 | 6,98 |
| RB Leipzig | 16/17 | Bundesliga | 32 | 2433 | 21 | 5 | 7,19 |
| VfB Stuttgart | 15/16 | Bundesliga | 33 | 2194 | 6 | 3 | 6,67 |
| VfB Stuttgart | 14/15 | Bundesliga | 34 | 1625 | 2 | 1 | — |
| VfB Stuttgart | 13/14 | Bundesliga | 33 | 1485 | 4 | 2 | — |
| Germany | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 266 | 0 | 0 | 7,10 |
| Chelsea | — | UEFA Super Cup | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,50 |
| San Jose Earthquakes | 2026 | Nhà nghề Mỹ MLS | 14 | 952 | 6 | 5 | 7,23 |
| Germany | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 180 | 3 | 0 | 7,13 |
| Germany | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 469 | 5 | 1 | 7,15 |
| Germany | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 431 | 4 | 1 | 7,27 |
| Germany | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 383 | 2 | 1 | 6,95 |
| Germany | 2017 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 107 | 0 | 0 | 6,33 |
| Germany | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 125 | 0 | 0 | 6,50 |
| Chelsea | 20/21 | FA Cup | 5 | 319 | 1 | 1 | 6,62 |
| Chelsea | 21/22 | FA Cup | 6 | 330 | 2 | 3 | 7,18 |
| Tottenham Hotspur | 23/24 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Tottenham Hotspur | 24/25 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 2 | 130 | 1 | 0 | 6,75 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 4 | 309 | 3 | 0 | 7,42 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 3 | 202 | 2 | 2 | 7,60 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 5 | 364 | 5 | 1 | 7,60 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,50 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 1 | 0 | 7,30 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 4 | 247 | 1 | 0 | 6,83 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 3 | 161 | 1 | 0 | 6,83 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Timo Werner
Sinh ngày 06/03/1996, Timo Werner là tiền đạo và hiện thuộc San Jose Earthquakes. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cánh trái. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Đức.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 6/3/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- San Jose Earthquakes
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,3 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Timo Werner
Timo Werner đang khoác áo San Jose Earthquakes ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 29/01/2026. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2028. Số áo hiện tại là 11.
- Câu lạc bộ
- San Jose Earthquakes
- Giải đấu
- Nhà nghề Mỹ MLS
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 29/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,3 triệu EUR (ước tính)
Timo Werner thi đấu ra sao mùa 2026?
15 trận mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS mang về cho Timo Werner 6 bàn sau 1019 phút. Anh nhận 3 thẻ vàng trong mùa. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,17.
- 15 Trận
- 1019 Phút
- 6 Bàn thắng
- 5 Kiến tạo
- 5,36 xG
- 3,76 xA
- 30 Sút
- 36 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
- 7,17 Điểm trung bình
Phong độ Timo Werner các trận vừa qua
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Timo Werner tích luỹ 302 phút thi đấu. Cộng dồn các trận đó, anh có 1 bàn và 1 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 27-09 | Portland Timbers | 3–1 | 67 | 0/0 | 6,3 |
| 19-09 | Los Angeles FC | 2–2 | 38 | 0/1 | 7,6 |
| 23-08 | Minnesota United | 1–5 | 57 | 1/0 | 6,9 |
| 20-08 | LA Galaxy | 1–0 | 50 | 0/0 | 6,5 |
| 16-08 | St.Louis City | 1–3 | 90 | 0/0 | 6,4 |
Chuyển nhượng và giá trị của Timo Werner
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Timo Werner rời VfB Stuttgart U19 để tới VfB Stuttgart (01/07/2013). Tổng cộng có 7 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | VfB Stuttgart U19 | VfB Stuttgart | Không công bố |
| 1/7/2016 | VfB Stuttgart | RB Leipzig | 23 triệu EUR |
| 1/7/2020 | RB Leipzig | Chelsea | 53 triệu EUR |
| 9/8/2022 | Chelsea | RB Leipzig | 20 triệu EUR |
| 9/1/2024 | RB Leipzig | Tottenham Hotspur | Không công bố |
| 30/6/2025 | Tottenham Hotspur | RB Leipzig | Không công bố |
| 29/1/2026 | RB Leipzig | San Jose Earthquakes | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Timo Werner
- Timo Werner bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Timo Werner 30 tuổi (sinh ngày 06/03/1996), cao 180 cm.
- Timo Werner có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Timo Werner ra sân 15 trận mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS và ghi 6 bàn và có 5 kiến tạo.
- Timo Werner hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Timo Werner hiện khoác áo San Jose Earthquakes, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS · Lịch thi đấu San Jose Earthquakes
Cập nhật lần cuối: 11:41 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.