
Toru Shibata
Hậu vệ phải ·
Ehime FC
Lịch sử chuyển nhượng Toru Shibata
Giá trị chuyển nhượng của Toru Shibata được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 46 nghìn EUR khi đang ở Ehime FC (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 6 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 28/7/2026 | Shonan Bellmare | Ehime FC | Tự do |
| 1/4/2019 | — | Waseda University | Tự do |
| 1/2/2023 | Waseda University | Shonan Bellmare | Tự do |
| 22/6/2023 | Shonan Bellmare | Fukushima United FC | Không công bố |
| 31/1/2026 | Fukushima United FC | Shonan Bellmare | Không công bố |
| 1/7/2026 | Shonan Bellmare | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Toru Shibata, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Toru Shibata thuộc biên chế Ehime FC, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 2 câu lạc bộ khác. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Ehime FC. Trong đội hình Ehime FC, anh mang áo số 18, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/04/2019, lúc anh gia nhập Waseda University, năm anh tròn 18 tuổi. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2026 tại Emperor Cup cùng Ehime FC, năm anh bước sang tuổi 25. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Tính trên 3 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 4 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Toru Shibata
Tiểu sử và thông tin cá nhân Toru Shibata
Sinh ngày 18/02/2001, Toru Shibata là hậu vệ và hiện thuộc Ehime FC. Dữ liệu xếp anh vào nhóm hậu vệ phải.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 18/2/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 173 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Ehime FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Toru Shibata
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Toru Shibata có tên trong danh sách thi đấu 4 lần cho 3 đội bóng. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2026 tại Ehime FC.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Shonan Bellmare | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Fukushima United FC | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Fukushima United FC | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Ehime FC | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Toru Shibata mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Toru Shibata
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 26-08 | V-Varen Nagasaki | 3–2 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Toru Shibata
- Toru Shibata bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Toru Shibata 25 tuổi (sinh ngày 18/02/2001), cao 173 cm.
- Toru Shibata mang quốc tịch nào?
- Toru Shibata có quốc tịch Nhật Bản theo hồ sơ.
- Toru Shibata hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Ehime FC là CLB hiện tại của Toru Shibata, mang áo số 18 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Cập nhật lần cuối: 01:01 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.