
Tristan Caruana
Tiền vệ trung tâm ·
Marsaxlokk FC
CLB hiện tại của Tristan Caruana
Tristan Caruana thuộc biên chế Marsaxlokk FC, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 47 nghìn EUR (ước tính). Dữ liệu ghi nhận anh đến Marsaxlokk FC ngày 01/07/2025.
- Câu lạc bộ
- Marsaxlokk FC
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Tristan Caruana
Sinh ngày 15/09/1991, Tristan Caruana là tiền vệ và hiện thuộc Marsaxlokk FC. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ trung tâm. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Malta.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 15/9/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Malta
- Chiều cao
- 184 cm
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Marsaxlokk FC
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Tristan Caruana qua các mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Tristan Caruana là 12/13 tại Hibernians. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau. 50% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Balzan F.C.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hibernians | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hibernians | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Valletta FC | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Balzan F.C. | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Marsaxlokk FC | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Malta | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 189 | 0 | 0 | 6,68 |
| Malta | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Malta | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Malta | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Malta | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Malta | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Tristan Caruana
Ngoài Marsaxlokk FC, CLB hiện tại, hồ sơ của Tristan Caruana còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2025, khi anh từ Balzan F.C. chuyển tới Marsaxlokk FC dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Marsaxlokk FC. Tại Marsaxlokk FC, anh mang áo số 23.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2007, khi anh gia nhập Hibernians, năm anh tròn 16 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 2 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Hibernians. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 12/13 đến 14/15. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Hibernians tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 12/13, năm anh tròn 21 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Ngày 01/07/2023, anh chuyển từ Valletta FC sang Balzan F.C. dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 4 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Balzan F.C. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 8 trận có tên trong danh sách thi đấu qua 4 đội bóng. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 20 trận cho Malta. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 23/24 tại Cúp C3 Châu Âu ở Balzan F.C., với 4 lần, năm anh tròn 32 tuổi.
Tristan Caruana chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Tristan Caruana được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 47 nghìn EUR khi đang ở Marsaxlokk FC (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Tarxien Rainbows FC với 60 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2007 | — | Hibernians | Không công bố |
| 1/1/2012 | Hibernians | Qormi FC | Không công bố |
| 30/6/2012 | Qormi FC | Hibernians | Không công bố |
| 11/8/2013 | Hibernians | Qormi FC | Không công bố |
| 30/6/2014 | Qormi FC | Hibernians | Không công bố |
| 21/7/2014 | Hibernians | Tarxien Rainbows FC | 60 nghìn EUR |
| 1/7/2017 | Tarxien Rainbows FC | Ħamrun Spartans FC | Tự do |
| 1/1/2020 | Ħamrun Spartans FC | Valletta FC | Tự do |
| 1/7/2023 | Valletta FC | Balzan F.C. | Tự do |
| 1/7/2025 | Balzan F.C. | Marsaxlokk FC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Tristan Caruana ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Tristan Caruana có 20 trận cho Malta.
Malta 20 trận 0 bàn Lần gần nhất: 27/9/2022
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Tristan Caruana
- Tristan Caruana đang khoác áo đội bóng nào?
- Marsaxlokk FC là CLB hiện tại của Tristan Caruana, mang áo số 23 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Tristan Caruana bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tristan Caruana 35 tuổi (sinh ngày 15/09/1991), cao 184 cm.
- Tristan Caruana mang quốc tịch nào?
- Tristan Caruana có quốc tịch Malta, từng khoác áo Malta theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 21:52 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.