
Tyrone Mings
Hậu vệ ·
Aston Villa
Tyrone Mings đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tyrone Mings đang khoác áo Aston Villa ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 08/07/2019. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2027. Trong đội, anh nhận áo số 5.
- Câu lạc bộ
- Aston Villa
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 08/07/2019
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,2 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Tyrone Mings
Tyrone Mings thi đấu ở vị trí hậu vệ, là cầu thủ người Anh của Aston Villa. Hồ sơ ghi Tyrone Mings chào đời ngày 13/03/1993, tức 33 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 195 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 13/3/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 195 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Aston Villa
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,2 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Tyrone Mings
Theo thống kê từng mùa, Tyrone Mings ghi 10 bàn qua 400 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Aston Villa chiếm 64% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 3 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Aston Villa | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 23 | 1233 | 0 | 0 | 6,63 |
| Aston Villa | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 1121 | 0 | 0 | 7,01 |
| Aston Villa | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,60 |
| Aston Villa | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 3150 | 1 | 2 | 6,91 |
| Aston Villa | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 3188 | 1 | 3 | 6,91 |
| Aston Villa | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 3195 | 2 | 2 | 6,95 |
| Aston Villa | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2903 | 2 | 2 | 6,88 |
| Bournemouth | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 13 | 142 | 0 | 0 | 6,75 |
| Bournemouth | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 8 | 202 | 0 | 0 | 6,67 |
| Bournemouth | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 25 | 506 | 0 | 0 | 6,62 |
| Bournemouth | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 4 | 12 | 0 | 0 | 6,50 |
| Aston Villa | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 273 | 1 | 0 | 7,17 |
| Aston Villa | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 312 | 0 | 0 | 6,80 |
| Aston Villa | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 18 | 1590 | 2 | 0 | 6,99 |
| Ipswich Town | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 43 | 0 | 1 | 1 | — |
| Ipswich Town | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 38 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ipswich Town | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 2026 | UEFA Super Cup | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,60 |
| Aston Villa | 2026 | Club Friendlies | 7 | 23 | 0 | 0 | 6,80 |
| England | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 315 | 1 | 0 | 7,33 |
| England | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 170 | 0 | 0 | 6,87 |
| England | — | UEFA Euro 2024 | 7 | 191 | 0 | 0 | 6,97 |
| England | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ipswich Town | 13/14 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ipswich Town | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | 16/17 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Aston Villa | 21/22 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Aston Villa | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 24/25 | FA Cup | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,10 |
| Aston Villa | 25/26 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,93 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 2 | 121 | 0 | 0 | 6,60 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Aston Villa | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 265 | 0 | 0 | 7,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tyrone Mings: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Tyrone Mings trong dữ liệu là chặng đường qua 3 câu lạc bộ, tới Aston Villa ở chặng gần nhất. Ngày 08/07/2019, anh từ Bournemouth chuyển tới Aston Villa với mức phí 22 triệu EUR — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 9 bàn cùng 9 kiến tạo sau 255 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Aston Villa. Hồ sơ hiện tại ở Aston Villa ghi anh khoác áo số 5 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2010, khi anh rời Bristol Rovers U18 sang Yate Town theo dạng chuyển nhượng tự do, năm anh tròn 17 tuổi. Ipswich Town đón anh ngày 13/12/2012 từ Chippenham Town theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 90 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn và 1 kiến tạo trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 12/13 tại Hạng Nhất Anh cùng Ipswich Town, năm anh bước sang tuổi 19. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Bournemouth đón anh ngày 01/07/2015 từ Ipswich Town theo mức phí 11 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 55 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 10 bàn và 10 kiến tạo qua 3 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 400 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 20/21 tại Ngoại Hạng Anh ở Aston Villa là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn cùng 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 27 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 14/15 tại Hạng Nhất Anh cùng Ipswich Town, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 21.
Các thương vụ chuyển nhượng của Tyrone Mings
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Tyrone Mings, gần nhất là từ Bristol Rovers U18 sang Yate Town ngày 01/07/2010, phí chuyển nhượng tự do. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Aston Villa, 22 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | Bristol Rovers U18 | Yate Town | Tự do |
| 1/7/2012 | Yate Town | Chippenham Town | Tự do |
| 13/12/2012 | Chippenham Town | Ipswich Town | Tự do |
| 1/7/2015 | Ipswich Town | Bournemouth | 11 triệu EUR |
| 31/1/2019 | Bournemouth | Aston Villa | Cho mượn |
| 31/5/2019 | Aston Villa | Bournemouth | Trở lại sau cho mượn |
| 8/7/2019 | Bournemouth | Aston Villa | 22 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Tyrone Mings mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Tyrone Mings
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 08-09 | Club Brugge KV | 2–3 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Tyrone Mings
- Tyrone Mings đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tyrone Mings đang thuộc biên chế Aston Villa, mang áo số 5 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Tyrone Mings bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Tyrone Mings 33 tuổi (sinh ngày 13/03/1993), cao 195 cm.
- Quốc tịch của Tyrone Mings là gì?
- Tyrone Mings có quốc tịch Anh theo hồ sơ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu Aston Villa
Cập nhật lần cuối: 21:26 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.