
Vahan Bichakhchyan
Tiền đạo cánh phải ·
Legia Warszawa
Chấn thương: Muscle Injury · Dự kiến trở lại: 30/9/2026
Câu chuyện sự nghiệp Vahan Bichakhchyan
Vahan Bichakhchyan sinh ngày 09/07/1999, mang quốc tịch Armenia; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 4 câu lạc bộ. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2015, khi anh đầu quân cho Shirak Gyumri II, năm anh bước sang tuổi 16. Ngày 01/07/2016, anh rời Shirak Gyumri II sang FC Shirak Gyumri. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn qua 4 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Shirak Gyumri. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về FC Shirak Gyumri tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 16/17, năm anh tròn 17 tuổi. Trong mùa ấy anh đóng góp 1 bàn. Anh cập bến Pogoń Szczecin ngày 10/01/2022 từ MŠK Žilina, phí 900 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 17 bàn và 9 kiến tạo sau 117 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 23/24 tại VĐQG Ba Lan cùng Pogoń Szczecin, với 5 bàn cùng 4 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 24. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 22 bàn và 12 kiến tạo. Tổng cộng anh có 190 trận nằm trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 44 trận cho Armenia, kèm 2 bàn. Chặng hiện tại gắn với Legia Warszawa, nơi anh đến ngày 23/01/2025 từ Pogoń Szczecin, phí 250 nghìn EUR. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan, anh có 2 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 60 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn và 3 kiến tạo cho Legia Warszawa. Trong đội hình Legia Warszawa, anh khoác áo số 21, có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2027.
Thống kê sự nghiệp Vahan Bichakhchyan
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Vahan Bichakhchyan có tên trong danh sách thi đấu 190 lần cho 4 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 22 bàn, 190 lần có tên trong danh sách. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 16/17 tại FC Shirak Gyumri.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Shirak Gyumri | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| FC Shirak Gyumri | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| MŠK Žilina | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pogoń Szczecin | 21/22 | VĐQG Ba Lan | 15 | 472 | 2 | 1 | 6,76 |
| Pogoń Szczecin | 22/23 | VĐQG Ba Lan | 33 | 1329 | 6 | 0 | 6,89 |
| Legia Warszawa | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 25/26 | VĐQG Ba Lan | 24 | 1192 | 2 | 1 | 6,83 |
| Pogoń Szczecin | 24/25 | VĐQG Ba Lan | 18 | 1302 | 2 | 4 | 7,12 |
| Legia Warszawa | 24/25 | VĐQG Ba Lan | 13 | 336 | 0 | 1 | 6,77 |
| Pogoń Szczecin | 23/24 | VĐQG Ba Lan | 33 | 2070 | 5 | 4 | 7,02 |
| MŠK Žilina | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pogoń Szczecin | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 26 | 0 | 0 | 6,60 |
| Pogoń Szczecin | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 116 | 0 | 0 | 6,62 |
| Legia Warszawa | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 7 | 236 | 2 | 0 | 6,92 |
| Legia Warszawa | 2026 | Club Friendlies | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Armenia | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 79 | 0 | 0 | 6,57 |
| Armenia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 4 | 151 | 0 | 0 | 6,50 |
| Armenia | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 96 | 0 | 1 | 6,62 |
| Armenia | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 261 | 1 | 0 | 6,55 |
| Armenia | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 528 | 1 | 1 | 7,10 |
| Armenia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Armenia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Armenia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Armenia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 23 | 0 | 0 | 6,90 |
| Armenia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pogoń Szczecin | 22/23 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pogoń Szczecin | 23/24 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pogoń Szczecin | 24/25 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 3 | 194 | 2 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 24/25 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 3 | 7 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 25/26 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 24 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 26/27 | VĐQG Ba Lan | 2 | 41 | 0 | 1 | 7,00 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Vahan Bichakhchyan là ai?
Vahan Bichakhchyan là tiền đạo 27 tuổi đang chơi cho Legia Warszawa. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 172 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: trái.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 9/7/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Armenia
- Chiều cao
- 172 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Legia Warszawa
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Vahan Bichakhchyan
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Vahan Bichakhchyan gia nhập Legia Warszawa ngày 23/01/2025. Trong đội, anh nhận áo số 21. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 655 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Legia Warszawa
- Giải đấu
- VĐQG Ba Lan
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 23/01/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Vahan Bichakhchyan
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan, Vahan Bichakhchyan ra sân 2 trận, ghi 0 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 21 phút mỗi trận ở mùa này. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,18.
- 2 Trận
- 41 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,18 xG
- 0,51 xA
- 2 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,00 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Vahan Bichakhchyan
Ở 2 trận ra sân gần nhất, Vahan Bichakhchyan đạt điểm trung bình 7,00 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Quãng này anh đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 02-08 | Zagłębie Lubin | 3–1 | 32 | 0/1 | 7,5 |
| 24-07 | Pogoń Szczecin | 0–1 | 9 | 0/0 | 6,5 |
Chuyển nhượng và giá trị của Vahan Bichakhchyan
Giá trị chuyển nhượng của Vahan Bichakhchyan được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 655 nghìn EUR khi đang ở Legia Warszawa (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 5 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2015 | — | Shirak Gyumri II | Không công bố |
| 1/7/2016 | Shirak Gyumri II | FC Shirak Gyumri | Không công bố |
| 24/7/2017 | FC Shirak Gyumri | MŠK Žilina | Không công bố |
| 10/1/2022 | MŠK Žilina | Pogoń Szczecin | 900 nghìn EUR |
| 23/1/2025 | Pogoń Szczecin | Legia Warszawa | 250 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Vahan Bichakhchyan và đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Vahan Bichakhchyan có 44 trận cho Armenia và ghi 2 bàn.
Armenia 44 trận 2 bàn Lần gần nhất: 29/3/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Vahan Bichakhchyan
- Vahan Bichakhchyan đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Legia Warszawa là CLB hiện tại của Vahan Bichakhchyan, mang áo số 21 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Vahan Bichakhchyan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Vahan Bichakhchyan 27 tuổi (sinh ngày 09/07/1999), cao 172 cm.
- Thành tích ghi bàn của Vahan Bichakhchyan mùa 26/27 ra sao?
- Vahan Bichakhchyan ra sân 2 trận mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan và ghi 0 bàn và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan · Lịch thi đấu Legia Warszawa
Cập nhật lần cuối: 21:21 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.