
Viktor Tsygankov
Tiền đạo cánh phải ·
AFC Ajax
CLB hiện tại của Viktor Tsygankov
Viktor Tsygankov thi đấu cho AFC Ajax tại VĐQG Hà Lan theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 16 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu ghi nhận anh đến AFC Ajax ngày 27/08/2026.
- Câu lạc bộ
- AFC Ajax
- Giải đấu
- VĐQG Hà Lan
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 27/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 16 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Viktor Tsygankov
Sau 1 trận mùa 26/27 tại VĐQG Hà Lan, Viktor Tsygankov đóng góp 0 bàn. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,60. Trung bình anh thi đấu 29 phút mỗi trận ở mùa này.
- 1 Trận
- 29 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,05 xG
- 0,07 xA
- 1 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Viktor Tsygankov là ai?
Cao 178 cm, Viktor Tsygankov là tiền đạo người Ukraine của AFC Ajax. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 178 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: trái.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 15/11/1997 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Ukraine
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- AFC Ajax
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 16 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Viktor Tsygankov theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Viktor Tsygankov có tên trong danh sách thi đấu 193 lần cho 3 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 34 bàn qua 193 lần có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 16/17 ở Dynamo Kyiv.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dynamo Kyiv | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 648 | 3 | 3 | 7,33 |
| Dynamo Kyiv | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 803 | 2 | 4 | 7,13 |
| Dynamo Kyiv | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 539 | 2 | 3 | 7,62 |
| Dynamo Kyiv | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 315 | 0 | 1 | 6,78 |
| Dynamo Kyiv | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 532 | 2 | 0 | 6,87 |
| Girona FC | 25/26 | La Liga | 32 | 2551 | 6 | 4 | 6,86 |
| Girona FC | 24/25 | La Liga | 28 | 1920 | 2 | 5 | 7,07 |
| Girona FC | 23/24 | La Liga | 30 | 2067 | 8 | 7 | 7,22 |
| Girona FC | 22/23 | La Liga | 21 | 1492 | 3 | 6 | 7,01 |
| Girona FC | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 330 | 0 | 0 | 6,82 |
| Dynamo Kyiv | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 184 | 1 | 1 | 7,65 |
| Dynamo Kyiv | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 490 | 0 | 1 | 6,62 |
| Dynamo Kyiv | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 485 | 2 | 0 | 6,71 |
| Dynamo Kyiv | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Kyiv | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,90 |
| Dynamo Kyiv | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Kyiv | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 262 | 1 | 1 | 6,62 |
| Ukraine | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 496 | 0 | 2 | 6,94 |
| Ukraine | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 3 | 192 | 0 | 0 | 7,07 |
| Ukraine | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 128 | 1 | 0 | 6,77 |
| Ukraine | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 238 | 1 | 0 | 6,88 |
| Ukraine | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 213 | 0 | 1 | 7,08 |
| Ukraine | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 139 | 0 | 0 | 6,50 |
| Ukraine | 2024 | UEFA Euro 2024 | 2 | 63 | 0 | 0 | 6,40 |
| Ukraine | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 71 | 2 | 0 | 8,10 |
| Ukraine | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 153 | 1 | 0 | 7,10 |
| Girona FC | 2026 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 66 | 0 | 0 | 6,20 |
| Ukraine | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AFC Ajax | 26/27 | VĐQG Hà Lan | 4 | 145 | 1 | 1 | 6,90 |
| Girona FC | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 207 | 0 | 0 | 7,15 |
| Girona FC | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 86 | 1 | 0 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Viktor Tsygankov, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Viktor Tsygankov thuộc biên chế AFC Ajax, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 2 câu lạc bộ khác. Anh đến AFC Ajax ngày 27/08/2026 từ Girona FC, phí 4,0 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Hà Lan ghi nhận anh có 1 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 4 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn và 1 kiến tạo trong màu áo AFC Ajax. Tại AFC Ajax, anh khoác áo số 11 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2029.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2015, khi anh gia nhập Dynamo Kyiv 2, năm anh tròn 18 tuổi. Ngày 01/08/2016, anh rời Dynamo Kyiv 2 sang Dynamo Kyiv. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 66 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 13 bàn và 14 kiến tạo trong màu áo Dynamo Kyiv. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 16/17 tại Cúp C1 Châu Âu cùng Dynamo Kyiv, năm anh tròn 19 tuổi. Mùa đó anh có 1 bàn cùng 1 kiến tạo. Girona FC đón anh ngày 17/01/2023 từ Dynamo Kyiv, phí 5,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 20 bàn cùng 22 kiến tạo qua 123 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại La Liga trong màu áo Girona FC, khi anh có 8 bàn và 7 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 26. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 34 bàn và 37 kiến tạo. Anh có 193 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Bên cạnh các CLB, anh có 57 trận cho Ukraine, kèm 5 bàn, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Lịch sử chuyển nhượng Viktor Tsygankov
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Viktor Tsygankov rời Girona FC để tới AFC Ajax (27/08/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 4 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 27/8/2026 | Girona FC | AFC Ajax | 4,0 triệu EUR |
| 1/1/2015 | — | Dynamo Kyiv 2 | Không công bố |
| 1/8/2016 | Dynamo Kyiv 2 | Dynamo Kyiv | Không công bố |
| 17/1/2023 | Dynamo Kyiv | Girona FC | 5,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Viktor Tsygankov
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Viktor Tsygankov có 57 trận trong màu áo Ukraine.
Ukraine 57 trận 5 bàn Lần gần nhất: 31/5/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Viktor Tsygankov
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 05-09 | PSV Eindhoven | 1–3 | 29 | 0/0 | 6,6 |
Câu hỏi thường gặp về Viktor Tsygankov
- Viktor Tsygankov hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Viktor Tsygankov đang thuộc biên chế AFC Ajax, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Viktor Tsygankov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Viktor Tsygankov 28 tuổi (sinh ngày 15/11/1997), cao 178 cm.
- Viktor Tsygankov ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Hà Lan, Viktor Tsygankov ghi 0 bàn sau 1 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan · Lịch thi đấu AFC Ajax
Cập nhật lần cuối: 18:35 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.