
Vitaliy Buyalskiy
Tiền vệ tấn công ·
Dynamo Kyiv
Câu chuyện sự nghiệp Vitaliy Buyalskiy
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Vitaliy Buyalskiy là ngày 01/07/2010, khi anh đầu quân cho Dynamo Kyiv 2 — năm anh bước sang tuổi 17. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 14/15 ở Dynamo Kyiv tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có 1 bàn cùng 1 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 21.
Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 18 trận cho Ukraine. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 17/18 tại Cúp C2 Châu Âu ở Dynamo Kyiv là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn và 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 24 tuổi. Ngày 01/08/2014, anh rời Dynamo Kyiv 2 sang Dynamo Kyiv — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 13 bàn cùng 14 kiến tạo qua 112 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Dynamo Kyiv. Hồ sơ hiện tại ở Dynamo Kyiv ghi anh mang áo số 29 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Vitaliy Buyalskiy đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Vitaliy Buyalskiy ghi 13 bàn qua 112 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Dynamo Kyiv chiếm 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 14/15 cùng Dynamo Kyiv.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dynamo Kyiv | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 0 | 1 | 1 | — |
| Dynamo Kyiv | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 783 | 2 | 1 | 7,01 |
| Dynamo Kyiv | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 599 | 2 | 1 | 6,93 |
| Dynamo Kyiv | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 359 | 1 | 2 | 7,65 |
| Dynamo Kyiv | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 356 | 2 | 0 | 6,85 |
| Dynamo Kyiv | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 505 | 0 | 2 | 6,83 |
| Dynamo Kyiv | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 210 | 0 | 2 | 7,05 |
| Dynamo Kyiv | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Kyiv | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Kyiv | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Kyiv | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 389 | 0 | 1 | 6,95 |
| Dynamo Kyiv | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 436 | 0 | 0 | 6,68 |
| Dynamo Kyiv | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 606 | 1 | 2 | 7,11 |
| Dynamo Kyiv | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Kyiv | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 175 | 0 | 0 | 7,20 |
| Dynamo Kyiv | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Kyiv | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 233 | 1 | 0 | 6,77 |
| Dynamo Kyiv | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 402 | 2 | 0 | 6,66 |
| Dynamo Kyiv | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 179 | 0 | 1 | 7,10 |
| Dynamo Kyiv | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 180 | 1 | 1 | 7,27 |
| Dynamo Kyiv | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Kyiv | 2026 | Club Friendlies | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 2 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 59 | 0 | 0 | 7,30 |
| Ukraine | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Kyiv | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Vitaliy Buyalskiy là ai?
Vitaliy Buyalskiy là tiền vệ người Ukraine 33 tuổi, hiện khoác áo Dynamo Kyiv. Ràng buộc hợp đồng với Dynamo Kyiv kéo dài đến 30/06/2027. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền vệ tấn công.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 6/1/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Ukraine
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 29
- CLB hiện tại
- Dynamo Kyiv
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,4 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Vitaliy Buyalskiy
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Vitaliy Buyalskiy gia nhập Dynamo Kyiv ngày 01/08/2014. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2027. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 2,4 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Dynamo Kyiv
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 29
- Gia nhập
- 01/08/2014
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,4 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Vitaliy Buyalskiy
Giá trị chuyển nhượng của Vitaliy Buyalskiy được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 2,4 triệu EUR khi đang ở Dynamo Kyiv (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 4 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | — | Dynamo Kyiv 2 | Không công bố |
| 11/7/2013 | Dynamo Kyiv 2 | Hoverla Uzhhorod | Không công bố |
| 30/6/2014 | Hoverla Uzhhorod | Dynamo Kyiv 2 | Không công bố |
| 1/8/2014 | Dynamo Kyiv 2 | Dynamo Kyiv | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Vitaliy Buyalskiy
Dữ liệu đội tuyển của Vitaliy Buyalskiy, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 18 trận cho Ukraine.
Ukraine 18 trận 0 bàn Lần gần nhất: 23/3/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Vitaliy Buyalskiy mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Vitaliy Buyalskiy
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 13-08 | Qarabağ FK | 2–0 | Không vào sân | — |
| 06-08 | Qarabağ FK | 1–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Vitaliy Buyalskiy
- Vitaliy Buyalskiy bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Vitaliy Buyalskiy 33 tuổi (sinh ngày 06/01/1993), cao 175 cm.
- Quốc tịch của Vitaliy Buyalskiy là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Vitaliy Buyalskiy mang quốc tịch Ukraine và từng khoác áo Ukraine.
- Vitaliy Buyalskiy đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Vitaliy Buyalskiy đang thuộc biên chế Dynamo Kyiv, mang áo số 29 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Dynamo Kyiv
Cập nhật lần cuối: 21:15 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.