
Vitaliy Mykolenko
Hậu vệ trái ·
Everton
Câu lạc bộ và hợp đồng của Vitaliy Mykolenko
Tại Everton, Vitaliy Mykolenko mang áo số 16, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2029. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 26 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Ngoại Hạng Anh.
- Câu lạc bộ
- Everton
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 01/01/2022
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 26 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Vitaliy Mykolenko
Vitaliy Mykolenko đã chơi 5 trận với 450 phút trên sân mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,10. Mỗi trận anh có trung bình 90 phút trên sân.
- 5 Trận
- 450 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,04 xG
- 0,15 xA
- 1 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,10 Điểm trung bình
Tiểu sử Vitaliy Mykolenko
Vitaliy Mykolenko là hậu vệ người Ukraine 27 tuổi, hiện khoác áo Everton. Vitaliy Mykolenko sinh ngày 29/05/1999, hiện 27 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 180 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 29/5/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Ukraine
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- Everton
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 26 triệu EUR (ước tính)
Vitaliy Mykolenko qua những trận gần nhất
Vitaliy Mykolenko có 450 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất. Trung bình các trận đó, anh đạt 7,10 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Ipswich Town | 1–0 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 12-09 | Tottenham Hotspur | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,7 |
| 06-09 | Manchester United | 2–2 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 29-08 | Bournemouth | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 22-08 | Crystal Palace | 2–0 | 90 | 0/0 | 7,2 |
Hành trình sự nghiệp của Vitaliy Mykolenko
Các đội Vitaliy Mykolenko từng khoác áo theo dữ liệu gồm Dynamo Kyiv, Everton. 81% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Everton. Dữ liệu bao gồm 2 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dynamo Kyiv | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Kyiv | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 720 | 1 | 2 | 7,30 |
| Dynamo Kyiv | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 540 | 1 | 0 | 7,12 |
| Dynamo Kyiv | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 353 | 0 | 1 | 6,72 |
| Everton | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2960 | 0 | 1 | 6,68 |
| Everton | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 3084 | 1 | 2 | 6,99 |
| Everton | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 2471 | 2 | 0 | 6,96 |
| Everton | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2662 | 0 | 0 | 6,77 |
| Everton | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 17 | 1056 | 1 | 0 | 6,85 |
| Dynamo Kyiv | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,42 |
| Dynamo Kyiv | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 624 | 0 | 0 | 6,80 |
| Dynamo Kyiv | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Everton | 2026 | Club Friendlies | 6 | 74 | 0 | 0 | 7,00 |
| Ukraine | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 538 | 0 | 0 | 6,70 |
| Ukraine | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 5 | 360 | 0 | 1 | 7,02 |
| Ukraine | 18/19 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,90 |
| Ukraine | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 372 | 1 | 0 | 7,22 |
| Ukraine | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 519 | 0 | 1 | 6,85 |
| Ukraine | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 355 | 0 | 0 | 6,50 |
| Ukraine | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 58 | 0 | 0 | 6,90 |
| Ukraine | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 78 | 0 | 0 | 6,50 |
| Ukraine | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 75 | 0 | 0 | 6,50 |
| Ukraine | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Everton | 21/22 | FA Cup | 4 | 253 | 0 | 0 | 7,10 |
| Everton | 22/23 | FA Cup | 1 | 81 | 0 | 0 | 6,20 |
| Everton | 23/24 | FA Cup | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,90 |
| Everton | 24/25 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Everton | 25/26 | FA Cup | 1 | 104 | 0 | 0 | 7,00 |
| Everton | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Everton | — | Carabao Cup | 3 | 210 | 0 | 0 | 6,80 |
| Everton | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,70 |
| Everton | — | Carabao Cup | 2 | 99 | 0 | 0 | 6,85 |
| Everton | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,10 |
| Everton | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Vitaliy Mykolenko, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài Everton, CLB hiện tại, hồ sơ của Vitaliy Mykolenko còn ghi số liệu ở 1 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Everton bắt đầu ngày 01/01/2022, khi anh đến từ Dynamo Kyiv, phí 24 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, anh ra sân 5 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 176 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn và 5 kiến tạo cho Everton. Tại Everton, anh mang áo số 16 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2029.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2017, khi anh rời Dynamo Kyiv U19 sang Dynamo Kyiv 2, năm anh tròn 18 tuổi. Dynamo Kyiv đón anh ngày 14/10/2017 từ Dynamo Kyiv 2. Ở đội này, hồ sơ ghi 41 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn và 3 kiến tạo trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 17/18 tại Cúp C2 Châu Âu cùng Dynamo Kyiv, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 8 lần. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 24/25 tại Ngoại Hạng Anh ở Everton là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn cùng 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 25 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 18/19 tại Cúp C2 Châu Âu cùng Dynamo Kyiv, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 19. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 6 bàn và 8 kiến tạo qua 2 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 217 trận nằm trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 46 trận cho Ukraine, kèm 1 bàn, trong các giải đấu có trong dữ liệu.
Vitaliy Mykolenko từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Vitaliy Mykolenko được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 26 triệu EUR khi đang ở Everton (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 3 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2017 | Dynamo Kyiv U19 | Dynamo Kyiv 2 | Không công bố |
| 14/10/2017 | Dynamo Kyiv 2 | Dynamo Kyiv | Không công bố |
| 1/1/2022 | Dynamo Kyiv | Everton | 24 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Vitaliy Mykolenko
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Vitaliy Mykolenko có 46 trận trong màu áo Ukraine.
Ukraine 46 trận 1 bàn Lần gần nhất: 31/5/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Vitaliy Mykolenko
- Vitaliy Mykolenko bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Vitaliy Mykolenko 27 tuổi (sinh ngày 29/05/1999), cao 180 cm.
- Thành tích ghi bàn của Vitaliy Mykolenko mùa 26/27 ra sao?
- Vitaliy Mykolenko ra sân 5 trận mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh và ghi 0 bàn.
- Vitaliy Mykolenko đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Vitaliy Mykolenko hiện khoác áo Everton, mang áo số 16 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Everton
Cập nhật lần cuối: 01:36 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.