
Wilfred Ndidi
Tiền vệ ·
Beşiktaş JK
Câu chuyện sự nghiệp Wilfred Ndidi
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Wilfred Ndidi thuộc biên chế Beşiktaş JK, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 2 câu lạc bộ khác. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về KRC Genk tại VĐQG Bỉ ở mùa 14/15, năm anh bước sang tuổi 18. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 12 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 15/01/2015, lúc anh gia nhập KRC Genk, năm anh tròn 19 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 6 bàn sau 85 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo KRC Genk. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 14/15 đến 16/17. Anh cập bến Leicester City ngày 03/01/2017 từ KRC Genk với phí 18 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 18 bàn cùng 22 kiến tạo sau 318 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại Hạng Nhất Anh trong màu áo Leicester City, khi anh có 4 bàn và 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 27. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 25 bàn và 22 kiến tạo. Cùng quãng đó là 442 trận có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 56 trận cho Nigeria, kèm 1 bàn. Chặng hiện tại gắn với Beşiktaş JK, nơi anh đến ngày 07/08/2025 từ Leicester City với phí 8,0 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, anh ra sân 5 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 bàn qua 39 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Beşiktaş JK. Hồ sơ hiện tại ở Beşiktaş JK ghi anh mang áo số 4 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Thống kê sự nghiệp Wilfred Ndidi
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Wilfred Ndidi có tên trong danh sách thi đấu 442 lần cho 3 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 25 bàn, 442 lần có tên trong danh sách. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 14/15 tại KRC Genk.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KRC Genk | 14/15 | VĐQG Bỉ | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| KRC Genk | 15/16 | VĐQG Bỉ | 42 | 0 | 4 | 0 | — |
| KRC Genk | 16/17 | VĐQG Bỉ | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| KRC Genk | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 540 | 2 | 0 | 7,90 |
| Leicester City | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 299 | 0 | 0 | 6,85 |
| Leicester City | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 302 | 1 | 0 | 6,82 |
| Nigeria | — | Africa Cup of Nations 2023 | 7 | 585 | 0 | 0 | 6,90 |
| Beşiktaş JK | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 26 | 1730 | 1 | 0 | 6,82 |
| Leicester City | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 2336 | 0 | 5 | 6,96 |
| Leicester City | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 1681 | 0 | 0 | 6,75 |
| Leicester City | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 21 | 1619 | 0 | 0 | 6,93 |
| Leicester City | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 2179 | 1 | 4 | 7,17 |
| Leicester City | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 2674 | 2 | 1 | 7,07 |
| Leicester City | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3298 | 2 | 0 | 7,04 |
| Leicester City | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2899 | 0 | 3 | 6,87 |
| Leicester City | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 17 | 1522 | 2 | 1 | 7,12 |
| Nigeria | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,28 |
| Leicester City | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,92 |
| Leicester City | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 32 | 2142 | 4 | 5 | 7,03 |
| Nigeria | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 6 | 332 | 1 | 0 | 7,35 |
| Nigeria | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,33 |
| Leicester City | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 304 | 1 | 1 | 7,10 |
| Beşiktaş JK | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,70 |
| Beşiktaş JK | 2026 | Club Friendlies | 3 | 45 | 0 | 0 | 6,20 |
| Beşiktaş JK | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | 146 | 0 | 0 | 6,65 |
| Nigeria | — | World Cup Qualification CAF | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,20 |
| Nigeria | — | World Cup Qualification CAF | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nigeria | 2025 | World Cup Qualification CAF | 10 | 929 | 0 | 1 | 6,75 |
| Nigeria | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nigeria | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nigeria | 2019 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nigeria | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nigeria | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,50 |
| Nigeria | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Nigeria | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nigeria | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nigeria | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 60 | 0 | 0 | 7,40 |
| Leicester City | 16/17 | FA Cup | 4 | 30 | 1 | 0 | 7,30 |
| Leicester City | 17/18 | FA Cup | 5 | 236 | 1 | 0 | 7,50 |
| Leicester City | 19/20 | FA Cup | 3 | 163 | 0 | 0 | 6,87 |
| Leicester City | 20/21 | FA Cup | 6 | 442 | 0 | 0 | 7,03 |
| Leicester City | 21/22 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Leicester City | 22/23 | FA Cup | 2 | 9 | 0 | 0 | 6,80 |
| Leicester City | 23/24 | FA Cup | 1 | 78 | 0 | 0 | 6,90 |
| Leicester City | 24/25 | FA Cup | 1 | 58 | 0 | 0 | 7,00 |
| Beşiktaş JK | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 25 | 0 | 0 | 6,70 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 3 | 161 | 0 | 0 | 7,10 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,20 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 4 | 259 | 0 | 0 | 7,27 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,35 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 4 | 164 | 0 | 0 | 7,15 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 3 | 135 | 2 | 1 | 7,53 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 2 | 72 | 1 | 0 | 7,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Wilfred Ndidi
Sinh ngày 16/12/1996, Wilfred Ndidi là tiền vệ và hiện thuộc Beşiktaş JK. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Nigeria. Số đo ghi nhận: cao 186 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 16/12/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Nigeria
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Beşiktaş JK
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 7,5 triệu EUR (ước tính)
Wilfred Ndidi đang khoác áo đội nào?
Wilfred Ndidi đang khoác áo Beşiktaş JK ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 07/08/2025. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2028. Trong đội, anh nhận áo số 4.
- Câu lạc bộ
- Beşiktaş JK
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 07/08/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 7,5 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Wilfred Ndidi
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Wilfred Ndidi ra sân 5 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 29 phút trên sân. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,09.
- 5 Trận
- 146 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,09 xG
- 0,14 xA
- 1 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,65 Điểm trung bình
Wilfred Ndidi thi đấu thế nào gần đây?
Ở 4 trận ra sân gần nhất, Wilfred Ndidi đạt điểm trung bình 6,65 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Amed Sportif Faaliyetler | 3–2 | Không vào sân | — | — |
| 11-09 | Erzurumspor FK | 3–0 | 19 | 0/0 | 6,9 |
| 05-09 | Fenerbahçe | 1–2 | 14 | 0/0 | 6,7 |
| 31-08 | Çorum FK | 6–2 | 22 | 0/0 | 6,4 |
| 23-08 | Alanyaspor | 1–0 | 90 | 0/0 | 6,6 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Wilfred Ndidi
Wilfred Ndidi gia nhập KRC Genk theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 15/01/2015. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ KRC Genk sang Leicester City ngày 03/01/2017, phí 18 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/1/2015 | — | KRC Genk | 180 nghìn EUR |
| 3/1/2017 | KRC Genk | Leicester City | 18 triệu EUR |
| 7/8/2025 | Leicester City | Beşiktaş JK | 8,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Wilfred Ndidi ở đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Wilfred Ndidi có 56 trận cho Nigeria, trong đó có 1 bàn thắng.
Nigeria 56 trận 1 bàn Lần gần nhất: 10/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Wilfred Ndidi
- Wilfred Ndidi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Wilfred Ndidi 29 tuổi (sinh ngày 16/12/1996), cao 186 cm.
- Wilfred Ndidi ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận Wilfred Ndidi có 0 bàn qua 5 trận.
- Wilfred Ndidi đang khoác áo đội bóng nào?
- Beşiktaş JK là CLB hiện tại của Wilfred Ndidi, mang áo số 4 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Beşiktaş JK
Cập nhật lần cuối: 00:11 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.