
Xhuljo Tabaku
Tiền vệ trung tâm ·
Karmiotissa Polemidion
Lịch sử chuyển nhượng Xhuljo Tabaku
Giá trị chuyển nhượng của Xhuljo Tabaku được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 96 nghìn EUR khi đang ở Karmiotissa Polemidion (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Germania Windeck sang No team ngày 01/07/2014, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | — | Germania Windeck | Tự do |
| 1/7/2014 | Germania Windeck | No team | Không công bố |
| 1/7/2016 | 1. FC Köln II U23 | TuS Erndtebrück | Tự do |
| 1/7/2019 | TuS Erndtebrück | SC Wiedenbrück | Tự do |
| 1/7/2021 | SC Wiedenbrück | Wuppertaler SV | Tự do |
| 1/1/2022 | Wuppertaler SV | No team | Không công bố |
| 25/8/2022 | No team | Korabi Peshkopi | Tự do |
| 1/7/2023 | Korabi Peshkopi | KF Vora | Tự do |
| 1/7/2026 | KF Vora | Karmiotissa Polemidion | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Xhuljo Tabaku: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Xhuljo Tabaku là ngày 01/07/2013, khi anh gia nhập Germania Windeck — năm anh bước sang tuổi 18. Ngày 01/07/2026, anh từ KF Vora chuyển tới Karmiotissa Polemidion theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Karmiotissa Polemidion ghi anh mang áo số 26 và có hợp đồng kéo dài đến 31/05/2027.
Anh cập bến TuS Erndtebrück ngày 01/07/2016 từ 1. FC Köln II U23 dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 1 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Tính trên 2 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 2 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Xhuljo Tabaku
Tại Karmiotissa Polemidion, Xhuljo Tabaku mang áo số 26, hợp đồng ghi nhận đến 31/05/2027. Ngày chuyển đến Karmiotissa Polemidion trong hồ sơ là 01/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Karmiotissa Polemidion
- Số áo
- 26
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Xhuljo Tabaku
Sinh ngày 03/06/1995, Xhuljo Tabaku là tiền vệ và hiện thuộc Karmiotissa Polemidion. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 174 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 3/6/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Albania
- Chiều cao
- 174 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 26
- CLB hiện tại
- Karmiotissa Polemidion
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Xhuljo Tabaku đã khoác áo những đội nào?
Xhuljo Tabaku có tên trong danh sách thi đấu của TuS Erndtebrück nhiều nhất, 1 lần theo dữ liệu từng mùa. Dữ liệu bao gồm 2 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TuS Erndtebrück | DFB Pokal | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
| Wuppertaler SV | DFB Pokal | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Xhuljo Tabaku
- Xhuljo Tabaku bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Xhuljo Tabaku 31 tuổi (sinh ngày 03/06/1995), cao 174 cm.
- Xhuljo Tabaku là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Xhuljo Tabaku là Albania.
- Xhuljo Tabaku đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Karmiotissa Polemidion là CLB hiện tại của Xhuljo Tabaku, mang áo số 26 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Cập nhật lần cuối: 18:10 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.