
Yoane Wissa
Tiền đạo cắm ·
Newcastle United
Câu chuyện sự nghiệp Yoane Wissa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Yoane Wissa là ngày 01/07/2015, khi anh từ LB Châteauroux 2 chuyển tới Châteauroux — năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 01/07/2016, anh chuyển từ Châteauroux sang Angers dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 8 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Angers. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Angers tại Ligue 1 ở mùa 2016, năm anh tròn 20 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 7 lần. Brentford đón anh ngày 10/08/2021 từ Lorient, phí 10 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 49 bàn cùng 11 kiến tạo qua 152 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 99 bàn cùng 27 kiến tạo. Cùng quãng đó là 357 trận nằm trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 29 trận cho DR Congo, kèm 9 bàn, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 24/25 tại Ngoại Hạng Anh cùng Brentford, với 19 bàn và 4 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 28 tuổi. Anh đến Newcastle United ngày 01/09/2025 từ Brentford với phí 58 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh ghi nhận anh có 5 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 39 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn và 2 kiến tạo cho Newcastle United. Hồ sơ hiện tại ở Newcastle United ghi anh khoác áo số 9 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2029.
Thống kê sự nghiệp Yoane Wissa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Yoane Wissa là 2016 tại Angers. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 99 bàn và 357 trận có tên trong danh sách thi đấu. 43% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Brentford.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Newcastle United | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 23 | 539 | 1 | 0 | 6,46 |
| Brentford | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2927 | 19 | 4 | 7,16 |
| Brentford | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2508 | 12 | 3 | 7,09 |
| Brentford | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 1608 | 7 | 3 | 6,79 |
| Brentford | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 1285 | 7 | 1 | 6,82 |
| Lorient | 2020 | Ligue 1 | 38 | 2682 | 10 | 4 | 6,91 |
| Angers | 2016 | Ligue 1 | 7 | 25 | 0 | 0 | 6,30 |
| Newcastle United | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 101 | 1 | 1 | 7,07 |
| DR Congo | — | Africa Cup of Nations 2023 | 7 | 533 | 2 | 0 | 7,07 |
| DR Congo | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 360 | 3 | 0 | 7,12 |
| Stade Lavallois | 2016 | Hạng Hai Pháp | 16 | 1070 | 2 | 1 | 6,85 |
| Ajaccio | 2017 | Hạng Hai Pháp | 20 | 1492 | 8 | 2 | 6,98 |
| Lorient | 2017 | Hạng Hai Pháp | 15 | 1089 | 4 | 1 | 6,99 |
| Lorient | 2018 | Hạng Hai Pháp | 37 | 2106 | 6 | 4 | 6,86 |
| Lorient | 2019 | Hạng Hai Pháp | 28 | 2124 | 15 | 2 | 7,11 |
| Newcastle United | 2026 | Club Friendlies | 3 | 180 | 2 | 0 | 7,43 |
| DR Congo | — | World Cup Qualification CAF | 2 | 152 | 1 | 0 | 7,05 |
| DR Congo | 2025 | World Cup Qualification CAF | 8 | 567 | 3 | 3 | 7,30 |
| DR Congo | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| DR Congo | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 58 | 0 | 0 | 6,90 |
| DR Congo | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| DR Congo | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| DR Congo | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 132 | 0 | 0 | 6,95 |
| Brentford | 21/22 | FA Cup | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,10 |
| Brentford | 22/23 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Brentford | 24/25 | FA Cup | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,40 |
| Newcastle United | 25/26 | FA Cup | 2 | 96 | 0 | 0 | 6,40 |
| Angers | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lorient | — | Coupe de France | 2 | 84 | 0 | 0 | 6,50 |
| Lorient | — | Coupe de France | 2 | 116 | 1 | 0 | 6,80 |
| Brentford | — | Carabao Cup | 3 | 245 | 3 | 0 | 7,70 |
| Brentford | — | Carabao Cup | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,30 |
| Brentford | — | Carabao Cup | 2 | 118 | 0 | 0 | 7,20 |
| Brentford | — | Carabao Cup | 3 | 131 | 1 | 0 | 6,83 |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 3 | 186 | 1 | 0 | 6,57 |
| Newcastle United | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 92 | 0 | 0 | 6,35 |
| Newcastle United | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 3 | 268 | 1 | 1 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Yoane Wissa: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 30, Yoane Wissa đang là tiền đạo trong đội hình Newcastle United. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 176 cm. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 3/9/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- CHDC Congo
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Newcastle United
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 23 triệu EUR (ước tính)
Yoane Wissa đang khoác áo đội nào?
Yoane Wissa thi đấu cho Newcastle United tại Ngoại Hạng Anh theo dữ liệu mùa gần nhất. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2029. Dữ liệu định giá anh khoảng 23 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Newcastle United
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 01/09/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 23 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Yoane Wissa
Sau 5 trận mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, Yoane Wissa đóng góp 1 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 2,24.
- 5 Trận
- 448 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 2,24 xG
- 0,06 xA
- 8 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,48 Điểm trung bình
Yoane Wissa qua những trận gần nhất
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Yoane Wissa thi đấu 448 phút, trung bình 90 phút mỗi trận. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,48.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Hull City | 2–1 | 90 | 0/0 | 6,1 |
| 14-09 | Leeds United | 4–1 | 90 | 0/0 | 5,9 |
| 05-09 | Bournemouth | 2–2 | 97 | 0/0 | 6,5 |
| 29-08 | Tottenham Hotspur | 0–2 | 82 | 1/0 | 7,1 |
| 23-08 | Liverpool FC | 2–2 | 89 | 0/1 | 6,8 |
Yoane Wissa từng chuyển tới đâu?
Yoane Wissa gia nhập Châteauroux theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2015. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Châteauroux sang Angers ngày 01/07/2016, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | LB Châteauroux 2 | Châteauroux | Không công bố |
| 1/7/2016 | Châteauroux | Angers | Tự do |
| 23/1/2017 | Angers | Stade Lavallois | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Stade Lavallois | Angers | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | Angers | Ajaccio | Cho mượn |
| 21/1/2018 | Ajaccio | Angers | Trở lại sau cho mượn |
| 22/1/2018 | Angers | Lorient | 2,0 triệu EUR |
| 10/8/2021 | Lorient | Brentford | 10 triệu EUR |
| 1/9/2025 | Brentford | Newcastle United | 58 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Yoane Wissa
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Yoane Wissa có 29 trận cho DR Congo, trong đó có 9 bàn thắng.
DR Congo 29 trận 9 bàn Lần gần nhất: 1/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Yoane Wissa
- Yoane Wissa hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Newcastle United là CLB hiện tại của Yoane Wissa, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Yoane Wissa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Yoane Wissa 30 tuổi (sinh ngày 03/09/1996), cao 176 cm.
- Yoane Wissa ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, Yoane Wissa ghi 1 bàn sau 5 trận và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Newcastle United
Cập nhật lần cuối: 10:50 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.