07 Vestur
Faroe-Islands
Thứ hạng hiện tại Bảng Formuladeildin
07 Vestur đang xếp thứ 9 trên tổng 10 đội, với 19 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 4
- Thua
- 14
- Bàn thắng
- 21
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số
- -20
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
07 Vestur thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây 07 Vestur hoà Vikingur Gota 3-3 trên sân khách và thua KI Klaksvik 0-1. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 8 bàn và nhận 9 bàn. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
07 Vestur đang đứng thứ mấy?
Chuỗi không thắng 5 trận đang đè nặng lên 07 Vestur. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,8 điểm. Giải quy tụ 10 đội ở nhóm này.
07 Vestur đang bám đuổi những ai?
07 Vestur đang hơn B68 2 điểm. Đội đầu bảng NSI Runavik đang hơn 29 điểm. Bảng đấu có tất cả 10 đội.
Khác biệt sân bãi của 07 Vestur
Thành tích hai sân của 07 Vestur là 3 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 9 bàn và nhận 15 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 12 bàn ghi và 26 bàn thua.
Sân nhà và giải đấu của 07 Vestur
á Dungasandi, sân nhà của 07 Vestur, chứa được 500 chỗ ngồi. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 500 vé.
Số bàn thắng và bàn thua của 07 Vestur
Hàng thủ 07 Vestur đứng thứ 8, trung bình nhận 1,8 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 8 trong nhóm. Đội đang có hiệu số −20.
Đối thủ kế tiếp của 07 Vestur
07 Vestur sẽ tiếp EB / Streymur vào ngày 11/10/2026. Còn 11 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Sebastian Wille | Thủ môn | |
| 5 | R. Olsen | Tiền vệ | |
| 6 | E. Frodason | Hậu vệ | |
| 7 | J. van Der Heyden | Tiền đạo | |
| 8 | Høgni Nielsen | Hậu vệ | Faroe Islands |
| 9 | Jonathan Flensborg | Tiền đạo | |
| 10 | Janus Samuelsen | Tiền vệ | Faroe Islands |
| 11 | Casper Gedsted | Hậu vệ | Denmark |
| 12 | Sámal á Steig | Thủ môn | Faroe Islands |
| 14 | Hjalmar Gudmundsen | Tiền vệ | Faroe Islands |
| 15 | Rasmus Helgason | Hậu vệ | Faroe Islands |
| 17 | Julian Mouritsen | Tiền vệ | Faroe Islands |
| 17 | P. Vitor | Hậu vệ | |
| 18 | Jónas Prior | Hậu vệ | Faroe Islands |
| 19 | J. Nielsen | Tiền vệ | |
| 20 | Jónas Nordendal | Tiền vệ | Faroe Islands |
| 21 | E. Petersen | Tiền đạo | |
| 22 | Ola Arntsen | Tiền vệ | |
| 23 | Jóannis á Steig | Hậu vệ | Faroe Islands |
| 24 | E. Jakobsen | Tiền vệ | |
| 25 | A. Egilsson | Hậu vệ | |
| 28 | Lucas Gardar | Tiền đạo | Faroe Islands |
| 29 | S. Nolsoe | Hậu vệ | |
| 30 | O. Bodker | Hậu vệ | |
| 52 | Magnus Jacobsen | Tiền vệ | Faroe Islands |