1. FC Slovácko
Czechia
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Gigli Ndefe | Hậu vệ | Angola |
| 3 | Milan Rundić | Hậu vệ | Serbia |
| 4 | Andrej Stojchevski | Hậu vệ | North Macedonia |
| 5 | Filip Vaško | Hậu vệ | Slovakia |
| 6 | Martin Šviderský | Tiền vệ | Slovakia |
| 7 | Giannis Niarchos | Tiền đạo | Greece |
| 8 | Daniel Tetour | Tiền vệ | Czechia |
| 9 | Alan Marinelli | Tiền đạo | Argentina |
| 10 | Michal Trávník | Tiền vệ | Czechia |
| 11 | Filip Horský | Tiền đạo | Czechia |
| 13 | Ousman Ceesay | Tiền đạo | Gambia |
| 14 | Adam Alabi | Hậu vệ | Nigeria |
| 15 | Patrik Blahút | Tiền vệ | Slovakia |
| 16 | Gibril Sosseh | Tiền vệ | Gambia |
| 17 | Filip Hruska | Tiền vệ | Czechia |
| 18 | Jan Fiala | Tiền đạo | Czechia |
| 19 | Tomas Kral | Hậu vệ | Czechia |
| 20 | Marek Havlík | Tiền đạo | Czechia |
| 21 | Simon Sloncik | Hậu vệ | Czechia |
| 22 | Jocelin Behiratche | Hậu vệ | Côte d'Ivoire |
| 23 | David Štěpánek | Hậu vệ | Czechia |
| 25 | Paul Ndubuisi | Tiền vệ | Nigeria |
| 26 | Tihomir Kostadinov | Tiền vệ | North Macedonia |
| 27 | Artur Dolznikov | Tiền vệ | Lithuania |
| 28 | Leos Prior | Hậu vệ | Czechia |
| 29 | Milan Heča | Thủ môn | Czechia |
| 30 | David Puškáč | Tiền đạo | Czechia |
| 33 | Urban Alexandr | Thủ môn | Czechia |
| 34 | Pavel Halouska | Thủ môn | Czechia |
| 72 | Lukáš Vorlický | Tiền đạo | Czechia |
| 77 | Pavel Juroška | Tiền vệ | Czechia |