9 de Octubre
Ecuador
Thứ hạng hiện tại Bảng Liga Pro Serie B
9 de Octubre đang xếp thứ 3 trên tổng 12 đội , với 37 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 10
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 22
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
9 de Octubre đang đứng thứ mấy?
9 de Octubre có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 22 vòng. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,7 điểm. Bảng có 12 đội tranh tài.
Khoảng cách của 9 de Octubre với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, 9 de Octubre nằm giữa Atletico FC và Deportivo Cuenca Juniors. Cuộc đua diễn ra giữa 12 đội. Đội đầu bảng Ind. Juniors đang hơn 2 điểm.
9 de Octubre thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của 9 de Octubre: thắng San Antonio 3-0, thua Cuniburo 0-1 và thắng Ind. Juniors 3-1. Loạt 6 trận vừa qua để lại 9 bàn ghi được và 5 bàn phải nhận. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
9 de Octubre trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho 9 de Octubre 9 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Sân nhà đội ghi 25 bàn và nhận 12 bàn. Khi xa nhà, đội có 6 bàn thắng và 7 bàn thua.
9 de Octubre ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận 9 de Octubre ghi 1,0 bàn và nhận 0,6 bàn. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 5. Không đội nào trong nhóm nhận ít bàn thua hơn.
Hồ sơ đội bóng 9 de Octubre
Sân nhà của 9 de Octubre, đội bóng Ecuador, là Estadio Municipal de La Troncal. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 1.000 vé.
9 de Octubre đá trận tiếp theo khi nào?
Ngày 4/10/2026, 9 de Octubre bước vào cuộc đấu với Atletico FC. Còn 5 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Adan Rojas | Midfielder | |
| - | Richard Ponton | Midfielder | |
| 1 | B. Obregon | Goalkeeper | |
| 4 | E. Chichande | Defender | |
| 6 | D. Trivino | Midfielder | |
| 7 | W. Rivas | Midfielder | |
| 9 | M. Grueso | Midfielder | |
| 10 | D. Gonzalez | Midfielder | |
| 11 | R. Arroyo | Attacker | |
| 14 | J. Orovio | Midfielder | |
| 17 | A. Ramirez | Midfielder | |
| 23 | Z. Renteria | Attacker | |
| 24 | Y. Celedón | Defender | |
| 30 | E. Gomez | Goalkeeper | |
| 41 | C. Arroyo | Attacker | |
| 59 | Y. Mosquera | Defender | |
| 70 | L. Moreira | Midfielder |