AB Copenhagen
Denmark
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Division
AB Copenhagen đang xếp thứ 8 trên tổng 12 đội, với 9 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
AB Copenhagen là đội bóng nước nào?
AB Copenhagen lấy Gladsaxe Stadion ở Søborg làm sân nhà. Sân đón được 13.200 khán giả mỗi trận. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là COP.
Vị trí của AB Copenhagen mùa 18/19
AB Copenhagen giữ vị trí thứ 8 mùa 18/19. Bảng có 12 đội tranh tài. Đội có 2 thắng, 3 hoà và 4 thua.
Phong độ gần đây của AB Copenhagen
Gần đây AB Copenhagen thắng Esbjerg 3-0 trên sân nhà và thua Hillerød 0-1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 8 bàn ghi và 6 bàn thủng lưới. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Khoảng cách của AB Copenhagen với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, AB Copenhagen nằm giữa Vendsyssel FF và Hillerød. Cuộc đua diễn ra giữa 12 đội. Ngôi đầu của Hvidovre còn xa 12 điểm.
AB Copenhagen tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của AB Copenhagen dừng ở 10 sau 9 trận. Khung thành đội đứng thứ 4 về độ an toàn trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +1.
AB Copenhagen mạnh hơn ở sân nào?
AB Copenhagen nhận 4 bàn ở sân nhà và 6 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 6 bàn và nhận 6 bàn. Các trận sân nhà cho ra 5 bàn thắng và 4 bàn thua.
Trận kế tiếp của AB Copenhagen
Đối thủ kế tiếp của AB Copenhagen là Aarhus Fremad, đá ngày 10/10/2026. Trận đấu diễn ra trên sân Gladsaxe Stadion.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Bobjerg | Thủ môn | |
| 3 | T. Sousa | Hậu vệ | |
| 4 | A. Koudelka | Hậu vệ | |
| 5 | Marc Dal Hende | Hậu vệ | Denmark |
| 7 | N. Engell | Tiền đạo | |
| 10 | Marco Ramkilde | Tiền đạo | Denmark |
| 11 | C. Grening | Tiền đạo | |
| 14 | Noga | Hậu vệ | |
| 15 | S. Ilsøe | Tiền vệ | |
| 18 | M. Rasmussen | Tiền đạo | |
| 19 | J. Mathys | Tiền đạo | |
| 20 | M. Immersen | Tiền đạo | |
| 21 | M. Clement | Tiền vệ | |
| 22 | Marco Vesterholm | Tiền vệ | |
| 23 | T. Damtoft | Tiền đạo | |
| 24 | A. Liu | Hậu vệ | |
| 25 | Michael Stone | Thủ môn | |
| 28 | T. Lykkebak | Tiền vệ | |
| 29 | Serigne Diop | Tiền đạo | |
| 30 | A. Horup | Tiền vệ | |
| 33 | W. Warrer | Hậu vệ | |
| 34 | M. Brund | Hậu vệ | |
| 37 | F. Lindgaard | Hậu vệ | |
| 38 | Villum Stokbro | Hậu vệ | |
| 41 | T. Hageltorn | Tiền đạo | |
| 46 | C. Borglykke | Thủ môn | |
| 54 | A. Benediktsson | Thủ môn | |
| 77 | J. Fernandes | Tiền đạo | |
| 88 | O. Mullings | Tiền đạo |