Aberdeen
Scotland
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Aberdeen đang xếp thứ 7 trên tổng 12 đội , với 8 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Aberdeen: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sân nhà của Aberdeen, đội bóng Scotland, là Pittodrie Stadium. Khán đài có 22.199 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là ABE.
Vị trí của Aberdeen mùa 18/19
Aberdeen giữ vị trí thứ 7 mùa 18/19. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 2 hoà và 3 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,1 điểm.
Aberdeen thi đấu thế nào gần đây?
Aberdeen khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà Hibernian 1-1, thắng Motherwell 4-0 và hoà Kilmarnock 0-0. Loạt 6 trận vừa qua để lại 5 bàn ghi được và 7 bàn phải nhận. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
Cuộc đua quanh vị trí của Aberdeen
Khoảng cách từ Aberdeen tới Celtic ở ngôi đầu là 10 điểm. Bảng đấu có tất cả 12 đội.
Hàng công và hàng thủ Aberdeen
Số bàn thua của Aberdeen dừng ở 8 sau 7 trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 10 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 4 trong nhóm.
Aberdeen trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Aberdeen 1 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 5 bàn và nhận 6 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 2 bàn ghi và 2 bàn thua.
Trận kế tiếp của Aberdeen
Lịch đấu đưa Aberdeen tới cuộc chạm trán ST Johnstone ngày 11/10/2026. Địa điểm là sân Pittodrie Stadium.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | N. Devlin | Defender | |
| 3 | M. Frame | Defender | |
| 5 | M. Knoester | Defender | |
| 7 | Tony Yogane | Attacker | |
| 8 | B. Lyons | Midfielder | |
| 9 | A. Mouloua | Attacker | |
| 10 | A. Briedl | Midfielder | |
| 11 | L. Smith | Attacker | |
| 13 | N. Suman | Goalkeeper | |
| 14 | H. Mahou | Attacker | |
| 15 | K. Nisbet | Attacker | |
| 17 | S. Armstrong | Midfielder | |
| 18 | A. Palaversa | Midfielder | |
| 20 | T. Olusanya | Attacker | |
| 21 | G. Molloy | Defender | |
| 21 | R. Vītols | Goalkeeper | |
| 22 | J. Milne | Defender | |
| 23 | L. Mayo | Defender | |
| 24 | N. Guinness-Walker | Midfielder | |
| 25 | C. Ronan | Midfielder | |
| 26 | D. Happe | Defender | |
| 27 | M. Müller | Goalkeeper | |
| 28 | C. Cadden | Midfielder | |
| 30 | D. Klein | Goalkeeper | |
| 31 | M. Ntelo | Attacker | |
| 32 | A. Aremu | Midfielder | |
| 40 | F. Marshall | Midfielder | |
| 48 | C. Masson | Midfielder | |
| 53 | A. Fasanya | Attacker | |
| 77 | E. Gyamfi | Midfielder |