Abu Qair Semad
Egypt
Thứ hạng hiện tại Bảng C
Abu Qair Semad đang xếp thứ 4 trên tổng 14 đội, với 51 điểm sau 30 trận.
- Thắng
- 14
- Hoà
- 9
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 41
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Abu Qair Semad
Hai vòng vừa rồi, Abu Qair Semad thua Al Ahly 0-2 và thua Zamalek SC 0-2. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1.
Abu Qair Semad xếp hạng ra sao?
Abu Qair Semad mới có 51 điểm sau 30 vòng. Bảng có 14 đội tranh tài. Bảng xếp hạng ghi nhận 14 thắng, 9 hoà và 7 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Abu Qair Semad
Abu Qair Semad và Gomhoreyat Shebin đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Đội đầu bảng Baladiyyat Al Mehalla đang hơn 7 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 14 đội.
Abu Qair Semad mạnh hơn ở sân nào?
Abu Qair Semad nhận 10 bàn ở sân nhà và 24 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội có 19 bàn thắng và 24 bàn thua. Sân nhà đội ghi 22 bàn và nhận 10 bàn.
Abu Qair Semad ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công Abu Qair Semad đứng thứ 3 với 1,4 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là +7. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 3.
Abu Qair Semad: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Abu Qair Semad lấy Abou Qir Fertilizers Stadium ở Al Mandarah làm sân nhà. Sân đón được 1.500 khán giả mỗi trận.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | M. Essam | Tiền đạo | |
| - | Eyad Salah | Hậu vệ | |
| 1 | M. Genesh | Thủ môn | |
| 3 | Gaber Kamel | Hậu vệ | |
| 4 | M. Dabash | Hậu vệ | |
| 4 | M. Gomaa | Hậu vệ | |
| 5 | A. Fayez | Hậu vệ | |
| 5 | A. Fayez | Tiền vệ | |
| 6 | M. Alaa | Hậu vệ | |
| 7 | Ocha | Tiền vệ | |
| 8 | E. Hamdi | Tiền vệ | |
| 9 | Mahmoud Abou Gouda | Tiền đạo | |
| 11 | Mostafa Rahim | Tiền đạo | |
| 12 | I. Ashraf | Hậu vệ | |
| 14 | R. Milad | Tiền vệ | |
| 15 | O. Ibrahim | Tiền vệ | |
| 17 | E. Fathi | Tiền vệ | |
| 18 | Bashar Alshobaki | Hậu vệ | |
| 20 | Ahmed Awad | Hậu vệ | |
| 20 | Seif Al Agouz | Tiền vệ | |
| 21 | Seif Shika | Tiền đạo | |
| 22 | Ahmed Khaled | Tiền vệ | |
| 23 | F. Akem | Tiền đạo | |
| 24 | A. El Gazar | Hậu vệ | |
| 25 | Mohamed Zakaria Shika | Thủ môn | Egypt |
| 27 | Ahmed Dahesh | Hậu vệ | |
| 28 | Zyad Farag | Tiền vệ | |
| 29 | Ali Hussein | Tiền đạo | |
| 30 | Y. Hamdi | Tiền vệ | |
| 33 | K. Rabiaa | Tiền đạo | |
| 38 | Mohamed Camara | Tiền đạo | |
| 77 | Hadi Dakwar | Tiền đạo | |
| 79 | Z. Shaker | Tiền vệ |