Agropecuario
Argentina
Thứ hạng hiện tại Bảng 2
Agropecuario đang xếp thứ 14 trên tổng 18 đội, với 36 điểm sau 31 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 9
- Thua
- 13
- Bàn thắng
- 26
- Bàn thua
- 35
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Agropecuario
Sân nhà của Agropecuario, đội bóng Argentina, là Estadio Ofelia Rosenzuaig. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 5.000 vé.
Agropecuario xếp hạng ra sao?
Agropecuario đang đứng thứ 14 trong số 18 đội. Bảng xếp hạng ghi nhận 9 thắng, 9 hoà và 13 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,2 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Agropecuario
Agropecuario khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Atlanta 0-1, thắng Gimnasia Y Tiro 1-0 và thua San Martin Tucuman 0-3. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Ngược lại, 3 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Thành tích sân nhà và sân khách của Agropecuario
Agropecuario ghi 17 bàn ở sân nhà và 9 bàn ở sân khách. Sân nhà đội ghi 17 bàn và nhận 9 bàn. Sân khách đội ghi 9 bàn và nhận 26 bàn.
Vị trí Agropecuario so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Agropecuario nằm giữa Nueva Chicago và Almagro. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội. Cách biệt với Tristan Suarez là 21 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Agropecuario
Số bàn thua của Agropecuario dừng ở 35 sau 31 trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −9. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 13.
Trận kế tiếp của Agropecuario
Đối thủ kế tiếp của Agropecuario là Midland, đá ngày 5/10/2026. Estadio Ofelia Rosenzuaig là nơi đón trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | L. Acosta | Thủ môn | |
| 2 | T. Lecanda | Hậu vệ | |
| 3 | M. Ramos | Hậu vệ | |
| 4 | Facundo Sánchez | Hậu vệ | |
| 5 | Santiago Gallucci | Tiền vệ | Argentina |
| 6 | Alan Aguirre | Hậu vệ | Argentina |
| 6 | A. Pérez | Hậu vệ | |
| 6 | F. González | Hậu vệ | |
| 7 | B. Aranda | Tiền vệ | |
| 8 | Rodrigo Castro | Tiền vệ | Argentina |
| 9 | Alejandro Gagliardi | Tiền đạo | Argentina |
| 10 | J. Vega | Tiền vệ | |
| 11 | D. Ruiz Diaz | Tiền đạo | |
| 12 | Germán Salort | Thủ môn | Argentina |
| 13 | M. Molina | Hậu vệ | |
| 13 | D. Actis | Hậu vệ | |
| 14 | F. Pérez | Hậu vệ | |
| 15 | Damián Lemos | Tiền vệ | Argentina |
| 15 | J. Cabello | Hậu vệ | |
| 15 | E. Aguirre | Hậu vệ | |
| 17 | Jorge Valdez | Tiền vệ | Argentina |
| 17 | A. Napolitano | Tiền vệ | |
| 17 | D. Vásquez | Tiền đạo | |
| 17 | B. Rojas | Tiền vệ | |
| 18 | R. Mosqueira | Tiền đạo | |
| 18 | J. Heritier | Tiền vệ | |
| 19 | Brian Blando | Tiền đạo | Argentina |
| 19 | Carlos Auzqui | Tiền đạo | Argentina |
| 20 | Oscar Belinetz | Tiền đạo | Argentina |
| 20 | L. Barrera | Tiền đạo |