Airdrie United
Scotland
Thứ hạng hiện tại Bảng Division2
Airdrie United đang xếp thứ 6 trên tổng 10 đội, với 9 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Airdrie United
Lần ra sân gần đây nhất đưa Airdrie United tới kết quả thắng Berwick Rangers 7-1. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó. Tính tới lúc này, mạch thắng dừng ở con số 5.
Thành tích mùa 18/19 của Airdrie United
Airdrie United đang có mạch thắng 5 trận và đứng thứ 6. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 3 hoà và 3 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,1 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Airdrie United
Hàng công Airdrie United đứng thứ 7 với 0,8 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số −5. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 7 của nhóm.
Airdrie United đang bám đuổi những ai?
Airdrie United đang hơn East Fife 1 điểm. Đội đầu bảng Ross County đang hơn 10 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 10 đội.
Airdrie United là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Airdrie United, đội bóng Scotland, là Excelsior Stadium. Người hâm mộ quen gọi đội là AIR. Sân đón được 10.171 khán giả mỗi trận.
Airdrie United trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Airdrie United 1 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 3 bàn và nhận 7 bàn. Các trận sân nhà cho ra 3 bàn thắng và 4 bàn thua.
Airdrie United đá trận tiếp theo khi nào?
Đối thủ kế tiếp của Airdrie United là Montrose, đá ngày 3/10/2026. Địa điểm là sân Excelsior Stadium.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Sneddon | Thủ môn | |
| 2 | D. MacDonald | Hậu vệ | |
| 3 | E. Easton | Hậu vệ | |
| 4 | C. Ross | Hậu vệ | |
| 5 | S. Fisher | Hậu vệ | |
| 6 | E. Simpson | Tiền vệ | |
| 7 | R. Mahon | Tiền đạo | |
| 8 | G. Gallagher | Tiền vệ | |
| 9 | D. Mebude | Tiền đạo | |
| 10 | M. Yates | Tiền đạo | |
| 11 | Aidan James Bridge | Tiền vệ | |
| 12 | K. Boateng | Hậu vệ | |
| 14 | A. Devine | Hậu vệ | |
| 14 | C. Williams | Tiền vệ | |
| 14 | Z. Butterworth | Tiền đạo | |
| 15 | C. McKinnon | Tiền vệ | |
| 16 | C. Smith | Tiền vệ | |
| 17 | H. Lister | Tiền vệ | |
| 18 | Liam McLeish | Tiền vệ | |
| 20 | C. Melrose | Thủ môn | |
| 21 | R. Adams | Thủ môn | |
| 21 | D. Williams | Tiền vệ | |
| 22 | C. Burnside | Tiền vệ | |
| 27 | L. Gibson | Tiền đạo | |
| 29 | D. Iserhienrhien | Tiền đạo | |
| 31 | D. Gallagher | Hậu vệ | |
| 33 | Kian Derrick Taylor | Tiền vệ | |
| 34 | S. Walczak | Hậu vệ | |
| 36 | M. Chisholm | Tiền vệ | |
| 37 | A. Smith | Tiền đạo | |
| 38 | J. Smith | Hậu vệ |