Akhmat
Russia
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Akhmat đang xếp thứ 10 trên tổng 16 đội , với 10 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 4
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Akhmat: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Akhmat Arena, sân nhà của Akhmat, chứa được 30.597 chỗ ngồi. Sức chứa của sân là 30.597 chỗ. Đội thường được gọi ngắn là TER.
Akhmat trên bảng xếp hạng
Sau 9 vòng, Akhmat có 10 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 4 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 1,1 điểm mỗi trận.
Mạch trận hiện thời của Akhmat
Akhmat khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Akron 0-2, thắng Dinamo Makhachkala 3-2 và hoà Rubin 1-1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 11 bàn ghi và 10 bàn thủng lưới. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
Khác biệt sân bãi của Akhmat
Thành tích hai sân của Akhmat là 2 trận thắng sân nhà so với 0 trận thắng sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 11 bàn ghi và 8 bàn thua. Sân khách đội ghi 2 bàn và nhận 5 bàn.
Akhmat đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Akhmat tới FC Krasnodar ở ngôi đầu là 11 điểm. Krylia Sovetov đang hơn đội 1 điểm. FC Orenburg bám sát với khoảng cách 1 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Akhmat
Akhmat ghi 13 bàn và để thủng lưới 13 bàn mùa 18/19. Số bàn phải nhận xếp thứ 10 trong nhóm. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 8 của nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Akhmat
Trận kế tiếp, Akhmat gặp Baltika trên sân nhà ngày 11/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 13 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | V. Ulyanov | Goalkeeper | |
| 4 | T. Ibishev | Defender | |
| 5 | K. Cake | Defender | |
| 6 | K. Sidibé | Defender | |
| 7 | L. Sadulaev | Midfielder | |
| 8 | M. Bogosavac | Defender | |
| 10 | K. Shchetinin | Midfielder | |
| 11 | Ismael Silva Lima | Midfielder | |
| 13 | M. Konaté | Attacker | |
| 17 | Egas Cacintura | Midfielder | |
| 18 | Júlio Romão | Midfielder | |
| 19 | S. Pryakhin | Midfielder | |
| 20 | M. Samorodov | Midfielder | |
| 23 | G. Kenzhebek | Midfielder | |
| 42 | Manuel Keliano | Midfielder | |
| 54 | K. Kistenev | Midfielder | |
| 70 | A. Gadzhiev | Midfielder | |
| 71 | R. Mitsaev | Goalkeeper | |
| 76 | E. Maksuti | Attacker | |
| 77 | G. Melkadze | Attacker | |
| 81 | M. Sidorov | Defender | |
| 88 | G. Shelia | Goalkeeper | |
| 90 | O. Ndong | Defender | |
| 95 | A. Adamov | Defender | |
| 97 | A. Kasadzhikov | Attacker |