Aktobe
Kazakhstan
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Aktobe đang xếp thứ 5 trên tổng 16 đội , với 42 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 12
- Hoà
- 6
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 38
- Bàn thua
- 31
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Aktobe
Sân nhà của Aktobe, đội bóng Kazakhstan, là Ortalyq stadıon. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 13.661 vé. Người hâm mộ quen gọi đội là AKT.
Thành tích mùa 18/19 của Aktobe
Bảng xếp hạng giải ghi tên Aktobe ở vị trí thứ 5. Bảng xếp hạng ghi nhận 12 thắng, 6 hoà và 8 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,6 điểm.
Aktobe qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Aktobe hoà Ulytau 2-2 trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 9 bàn ghi và 7 bàn thủng lưới.
Thành tích sân nhà và sân khách của Aktobe
Aktobe ghi 22 bàn ở sân nhà và 16 bàn ở sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 22 bàn ghi và 10 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 16 bàn và nhận 21 bàn.
Số bàn thắng và bàn thua của Aktobe
Cán cân bàn thắng bại của Aktobe đang là +7. Hiệu số bàn thắng bại là +7. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 5 của nhóm.
Aktobe hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Aktobe nằm giữa Okzhetpes và Yelimay Semey. Đội đầu bảng Ordabasy đang hơn 16 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội.
Đối thủ kế tiếp của Aktobe
Ngày 10/10/2026, Aktobe bước vào cuộc đấu với Yelimay Semey. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | I. Trofimets | Goalkeeper | |
| 4 | T. Kusyapov | Defender | |
| 5 | B. Kairov | Defender | |
| 6 | J. Atanasov | Midfielder | |
| 7 | D. Sosah | Attacker | |
| 9 | S. Ojo | Defender | |
| 11 | A. Shushenachev | Attacker | |
| 12 | D. Topalov | Midfielder | |
| 13 | S. Miangué | Defender | |
| 14 | A. Pastoriza | Midfielder | |
| 16 | A. Zarutskiy | Goalkeeper | |
| 17 | Nani | Midfielder | |
| 18 | I. Ordets | Defender | |
| 19 | V. Laturnus | Attacker | |
| 20 | G. Zhukov | Midfielder | |
| 21 | Pablo Álvarez | Midfielder | |
| 22 | Y. Seydakhmet | Attacker | |
| 23 | T. Erlanov | Defender | |
| 27 | T. Dosmagambetov | Defender | |
| 29 | M. Kikbaev | Midfielder | |
| 31 | A. Tanzharikov | Defender | |
| 48 | A. Kenzhegulov | Midfielder | |
| 49 | Nurdaulet Toregali | Midfielder | |
| 52 | S. Kusayynov | Goalkeeper | |
| 54 | D. Ospan | Defender | |
| 57 | M. Umaniyazov | Midfielder | |
| 73 | D. Arystanov | Attacker | |
| 77 | G. Zaria | Midfielder | |
| 83 | P. Korganbaev | Goalkeeper | |
| 95 | A. Aymbetov | Attacker |