Al-Duhail SC
Qatar
Thứ hạng hiện tại Bảng Stars League
Al-Duhail SC đang xếp thứ 5 trên tổng 12 đội, với 6 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Al-Duhail SC tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Al-Duhail SC ghi 1,3 bàn và nhận 0,8 bàn. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +2. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 6 của nhóm.
Thành tích mùa 18/19 của Al-Duhail SC
Hàng thủ là nền móng đưa Al-Duhail SC tới vị trí thứ 5. Giải quy tụ 12 đội ở nhóm này. Đội có 1 thắng, 3 hoà và chưa thua trận nào.
Al-Duhail SC qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Al-Duhail SC thắng Al Shahaniya 3-1 trên sân khách. Chuỗi bất bại đã sang trận thứ 6. Có 4 trong số đó là các trận sân nhà.
Vị trí Al-Duhail SC so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Al-Duhail SC nằm giữa Al-Arabi SC và Lusail City. Bảng đấu có tất cả 12 đội. Cách biệt với Al Sadd là 6 điểm.
Sân nhà và giải đấu của Al-Duhail SC
Al-Duhail SC lấy Abdullah bin Nasser bin Khalifa Stadium ở Doha làm sân nhà. Sức chứa của sân là 10.221 chỗ. Đội thường được gọi ngắn là LAK.
Al-Duhail SC đá trận tiếp theo khi nào?
Lịch đấu đưa Al-Duhail SC tới cuộc chạm trán Al Shamal ngày 8/10/2026. Còn 10 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Salah Zakaria | Thủ môn | Qatar |
| 3 | Tuta | Hậu vệ | Brazil |
| 5 | Bassam Al Rawi | Hậu vệ | Qatar |
| 6 | Marco Verratti | Tiền vệ | Italy |
| 7 | Sekou Yansané | Tiền đạo | France |
| 8 | Mubarak Shanan Hamza | Tiền đạo | Qatar |
| 9 | Krzysztof Piątek | Tiền đạo | Poland |
| 10 | Edmilson Junior | Tiền đạo | Brazil |
| 11 | Tahsin Jamshid | Tiền đạo | Qatar |
| 12 | Karim Boudiaf | Tiền vệ | Qatar |
| 13 | Jasim Sarour | Thủ môn | Qatar |
| 18 | Sultan Al Braik | Hậu vệ | Qatar |
| 19 | Almoez Ali | Tiền đạo | Qatar |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Hậu vệ | Cameroon |
| 22 | Ibrahima Bamba | Hậu vệ | Italy |
| 23 | Assim Madibo | Hậu vệ | Qatar |
| 24 | Boubakary Soumaré | Tiền vệ | France |
| 26 | Fahad Younis | Thủ môn | Qatar |
| 29 | Rashid Al Abdulla | Tiền đạo | Qatar |
| 30 | Amidou Doumbouya | Hậu vệ | France |
| 36 | A. Friakh | Tiền vệ | |
| 44 | Omar Gamal Gad | Tiền đạo | |
| 45 | M. Mohamed | Tiền vệ | |
| 74 | H. Ghazy | Hậu vệ | |
| 76 | M. Yazan | Tiền đạo | |
| 87 | A. Mohamed | Tiền vệ | |
| 94 | Awad Osman | Thủ môn | |
| 97 | A. Belmadi | Tiền vệ |