Al-Ittihad Kalba
United-Arab-Emirates
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Al-Ittihad Kalba đang xếp thứ 10 trên tổng 14 đội, với 4 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Al-Ittihad Kalba là đội bóng nước nào?
Ittihad Kalba Club Stadium, sân nhà của Al-Ittihad Kalba, chứa được 6.000 chỗ ngồi. Sức chứa của sân là 6.000 chỗ. Người hâm mộ quen gọi đội là ITT.
Al-Ittihad Kalba đang đứng thứ mấy?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Al-Ittihad Kalba ở vị trí thứ 10. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,8 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 1 thắng, 1 hoà và 3 thua.
Phong độ gần đây của Al-Ittihad Kalba
Gần đây Al-Ittihad Kalba thắng Khorfakkan 2-1 trên sân nhà và thắng Ajman 3-2. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 8 bàn và nhận 14 bàn. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
Al-Ittihad Kalba hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Al-Ittihad Kalba và Khorfakkan đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Al Nasr đang hơn đội 1 điểm. Ngôi đầu của Al-Jazira còn xa 9 điểm.
Al-Ittihad Kalba ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận Al-Ittihad Kalba ghi 1,2 bàn và nhận 2,6 bàn. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −7. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 8 của nhóm.
Al-Ittihad Kalba gặp ai ở vòng tới?
Al-Jazira là cái tên chờ Al-Ittihad Kalba ở vòng kế tiếp, ngày 18/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 20 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | A. Samdaliri | Hậu vệ | |
| 5 | A. Salmeen | Tiền vệ | |
| 6 | R. Alivoda | Tiền vệ | |
| 7 | Sayed Ghoddos | Tiền vệ | Iran |
| 8 | Caio Eduardo | Tiền vệ | |
| 9 | Biro | Tiền đạo | |
| 10 | Ahmad Noorollahi | Tiền vệ | Iran |
| 12 | Salem Rashid | Tiền vệ | |
| 15 | A. Al Hamhami | Hậu vệ | |
| 17 | Saif Yousif | Thủ môn | |
| 19 | Alejandro Vergaz | Hậu vệ | |
| 20 | Saile | Tiền vệ | |
| 22 | Koray Günter | Hậu vệ | Germany |
| 23 | Waleed Al Mahrezi | Hậu vệ | |
| 24 | Khalid Al Darmaki | Tiền vệ | |
| 25 | Abdul Sallam Mohameed | Hậu vệ | |
| 26 | Ibrahim Cissé | Hậu vệ | France |
| 27 | Yaser Al Blooshi | Tiền đạo | |
| 30 | Benjamin Tetteh | Tiền đạo | Ghana |
| 33 | Sultan Al Mantheri | Thủ môn | |
| 34 | Yousif Ali Almheiri | Hậu vệ | |
| 37 | K. Koffi | Tiền vệ | |
| 41 | Neto | Tiền vệ | Brazil |
| 42 | Ahmed Abunamous | Tiền đạo | |
| 55 | Hamad Almansoori | Thủ môn | |
| 74 | A. El Refaey | Hậu vệ | |
| 77 | Adyson | Tiền đạo | |
| 80 | N. Jović | Tiền đạo | |
| 94 | Juninho | Tiền đạo | Brazil |
| 96 | Marwan Fahad | Hậu vệ | |
| 99 | Carlos Alberto | Tiền đạo |