Al Jabalain
Saudi-Arabia
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Al Jabalain đang xếp thứ 6 trên tổng 18 đội, với 9 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Al Jabalain
Hai vòng vừa rồi, Al Jabalain hoà Al Orubah 0-0 và thắng Hajer 1-0. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận. Chuỗi bất bại đã sang trận thứ 5.
Al Jabalain trên bảng xếp hạng
Al Jabalain đang có mạch bất bại 5 trận và đứng thứ 6. Bảng có 18 đội tranh tài. Đội có 2 thắng, 3 hoà và 1 thua.
Al Jabalain ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Al Jabalain dừng ở 4 sau 6 trận. Khung thành đội đứng thứ 5 về độ an toàn trong nhóm. Số bàn ghi được xếp thứ 13 trong nhóm.
Cuộc đua quanh vị trí của Al Jabalain
Al Jabalain đang hơn Al Wehda Club 1 điểm. Đội đầu bảng Al Ula đang hơn 6 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 18 đội.
Al Jabalain mạnh hơn ở sân nào?
Al Jabalain nhận 0 bàn ở sân nhà và 4 bàn khi làm khách. Ở sân nhà, cán cân là 1 bàn ghi và 0 bàn thua. Sân khách đội ghi 3 bàn và nhận 4 bàn.
Hồ sơ đội bóng Al Jabalain
Al Jabalain lấy Prince Abdul Aziz bin Musa'ed Stadium ở Ha'il (Hail) làm sân nhà. Sức chứa của sân là 20.000 chỗ.
Lịch thi đấu sắp tới của Al Jabalain
Al Saqer là cái tên chờ Al Jabalain ở vòng kế tiếp, ngày 13/10/2026. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Naif Al Hussaini | Thủ môn | |
| 1 | A. Al Ghubaini | Thủ môn | |
| 3 | Fahad Al Harbi | Hậu vệ | Saudi Arabia |
| 3 | Abdulelah Al Bukhari | Hậu vệ | Saudi Arabia |
| 5 | Ibrahim Al Nakhli | Tiền vệ | Saudi Arabia |
| 6 | A. Al Harbi | Tiền vệ | |
| 7 | Sattam Al Roqi | Tiền đạo | Saudi Arabia |
| 8 | Yannick Semedo | Tiền vệ | Cape Verde |
| 9 | S. Al Rahmani | Tiền đạo | |
| 10 | Ênio | Tiền đạo | Brazil |
| 11 | Al MutasimSediq | Tiền vệ | Saudi Arabia |
| 17 | Hassan Al Majhad | Tiền vệ | Saudi Arabia |
| 18 | K. S. Al-Shammari | Tiền vệ | |
| 19 | Yazeed Al Rshaidan | Hậu vệ | |
| 20 | Nawaf Al Mutairi | Hậu vệ | Saudi Arabia |
| 21 | Mohammed Al Anazi | Tiền vệ | |
| 27 | H. Al Nuweqi | Hậu vệ | |
| 28 | Carlos Daniel | Tiền vệ | Portugal |
| 30 | Mohammed Al Waked | Thủ môn | Saudi Arabia |
| 33 | I. Usulor | Hậu vệ | |
| 44 | A. Al Marwani | Tiền vệ | |
| 44 | M. Majrashi | Hậu vệ | |
| 55 | Z. Al Shammari | Hậu vệ | |
| 61 | Rasheed Akanbi | Tiền đạo | Nigeria |
| 71 | Hussain Al Sultan | Tiền đạo | Saudi Arabia |
| 87 | Ghassan | Hậu vệ | Saudi Arabia |
| 88 | Ibrahim Al Nakhli | Hậu vệ | Saudi Arabia |
| 90 | Luvannor | Tiền đạo | Moldova |
| 99 | Majed Khalifah | Tiền đạo | Saudi Arabia |