Al Kholood
Saudi-Arabia
Thứ hạng hiện tại Bảng Saudi Professional League
Al Kholood đang xếp thứ 7 trên tổng 18 đội, với 12 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Al Kholood
Ar-Rass Stadium (Al Hazm Club Stadium), sân nhà của Al Kholood, chứa được 8.000 chỗ ngồi. Sân đón được 8.000 khán giả mỗi trận.
Al Kholood đang đứng thứ mấy?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Al Kholood ở vị trí thứ 7. Thành tích mùa 18/19 là 3 thắng, 3 hoà và 1 thua. Tốc độ tích điểm là 1,7 điểm mỗi trận.
Al Kholood đang bám đuổi những ai?
Al Kholood bằng điểm Al-Ahli Jeddah và chỉ thua ở chỉ số phụ. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Al Diriyah. Cách biệt với Al-Hilal Saudi FC là 6 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Al Kholood
Hàng công Al Kholood đứng thứ 6 với 1,7 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 8. Hiệu số bàn thắng bại là +2.
Đối thủ kế tiếp của Al Kholood
Trận kế tiếp, Al Kholood gặp Al-Nassr trên sân khách ngày 30/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 31 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Hamed Abdullah Yousef | Thủ môn | |
| 5 | E. Utkus | Hậu vệ | |
| 6 | John Buckley | Tiền vệ | England |
| 7 | Sultan Al Shehri | Hậu vệ | |
| 8 | S. Cissé | Tiền vệ | |
| 10 | Iker Kortajarena | Tiền vệ | |
| 11 | Coba | Tiền đạo | |
| 15 | Ramzi Solan | Hậu vệ | |
| 17 | A. Berry | Tiền đạo | |
| 18 | R. Enrique | Tiền đạo | |
| 22 | J. Domingues | Tiền đạo | |
| 23 | A. Essomba | Tiền đạo | |
| 23 | Yazan Madani | Hậu vệ | |
| 24 | O. Abdulghani | Hậu vệ | |
| 25 | Mansour Camara | Hậu vệ | |
| 26 | Yaseen Al Zubaidi | Tiền đạo | |
| 27 | Abdullah Al Ajyan | Tiền đạo | |
| 30 | Mohammed Mazyad Alshammari | Thủ môn | |
| 38 | S. Pinas | Hậu vệ | |
| 39 | Abdulrahman Al Dosari | Tiền vệ | |
| 41 | I. Barabaa | Tiền đạo | |
| 47 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ | |
| 48 | Muhannad Al Yahya | Thủ môn | |
| 52 | R. Jaman | Tiền vệ | |
| 67 | Mohammed Al Rashidi | Tiền vệ | |
| 70 | Muhammad Sawan | Tiền đạo | |
| 86 | K. Hazazi | Tiền vệ | |
| 99 | Guga | Tiền đạo |