Alberes Argelès
France
Thứ hạng hiện tại Bảng National 3 Groupe A
Alberes Argelès đang xếp thứ 14 trên tổng 14 đội, với 21 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 6
- Thua
- 15
- Bàn thắng
- 24
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số
- -16
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Alberes Argelès mùa 19/20
Alberes Argelès xếp thứ 14 trong số 14 đội. Bảng xếp hạng ghi nhận 5 thắng, 6 hoà và 15 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,8 điểm.
Khoảng cách của Alberes Argelès với nhóm trên và nhóm dưới
Alberes Argelès kém Agde ở vị trí liền trên đúng 3 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 14 đội. Đội đầu bảng Tarbes đang hơn 26 điểm.
Alberes Argelès qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Alberes Argelès thua SAG Cestas 0-1 trên sân nhà. Chuỗi thua đã sang trận thứ 4. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1.
Thành tích sân nhà và sân khách của Alberes Argelès
Alberes Argelès ghi 14 bàn ở sân nhà và 10 bàn ở sân khách. Các trận sân nhà cho ra 14 bàn thắng và 22 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 10 bàn và nhận 18 bàn.
Alberes Argelès là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Alberes Argelès, đội bóng Pháp, là Stade Eric Cantona. Khán đài có 1.500 chỗ ngồi.
Hàng công và hàng thủ Alberes Argelès
Số bàn thua của Alberes Argelès dừng ở 40 sau 26 trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 10. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −16.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Toufik Ouadoudi | Tiền vệ | France |
| - | Maxime Ferry | Thủ môn | France |
| - | Baptiste Perez | Thủ môn | France |
| - | Pascal Vié | Hậu vệ | France |
| - | Adam Pelletier | Hậu vệ | France |
| - | T. Mendes | Tiền vệ | |
| - | S. Dupuis | Tiền vệ | |
| - | A. Mendy | Hậu vệ | |
| - | Hicham Rhoufir | Thủ môn | |
| - | T. Breton | Hậu vệ | |
| - | Fadiga Ouattara | Tiền đạo | |
| - | Kamal Mounkid | Tiền đạo | |
| - | Mehdi Zioui | Tiền đạo | |
| - | B. Diop | Tiền vệ | |
| - | A. Gueye | Tiền đạo | |
| - | P. Top | Tiền vệ | |
| - | T. Pasquier | Tiền vệ | |
| - | N. Belkaious | Hậu vệ | |
| - | N. Bakayoko | Hậu vệ | |
| - | B. Verrecken | Thủ môn | |
| - | U. Sillard | Hậu vệ | |
| - | Karim Ayache | Tiền vệ | |
| - | M. Miguel | Tiền vệ | |
| - | I. Bakkali | Tiền vệ | |
| - | J. Techer | Tiền vệ | |
| - | E. Duflot | Hậu vệ | |
| - | A. Mendy | Hậu vệ | |
| - | Ibrahima Touré | Hậu vệ | |
| - | S. Boyunga | Tiền vệ | |
| - | L. Diop | Hậu vệ | |
| - | F. Mvouba | Tiền đạo | |
| - | S. Hadiri | Tiền đạo | |
| - | H. Dramé | Tiền đạo | |
| - | N. Grujic | Tiền vệ | |
| - | H. Vandeville | Tiền vệ | |
| - | O. Dramé | Hậu vệ | |
| - | M. Zérifi | Tiền vệ | |
| - | A. Atmani | Tiền vệ | |
| 28 | Quentin Martin | Tiền vệ | France |