Albinoleffe
Italy
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone A
Albinoleffe đang xếp thứ 9 trên tổng 20 đội, với 9 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Albinoleffe
Albinoleffe lấy Stadio Comunale ở Gorgonzola làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là ALB. Sức chứa của sân là 3.766 chỗ.
Vị trí của Albinoleffe mùa 18/19
Albinoleffe giữ vị trí thứ 9 mùa 18/19. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 3 hoà và 2 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,3 điểm.
Phong độ gần đây của Albinoleffe
Trận gần nhất, Albinoleffe hoà Alcione 1-1 trên sân nhà. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 8 bàn ghi và 8 bàn thủng lưới. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Khác biệt sân bãi của Albinoleffe
Thành tích hai sân của Albinoleffe là 0 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 7 bàn và nhận 4 bàn. Các trận sân nhà cho ra 3 bàn thắng và 5 bàn thua.
Hàng công và hàng thủ Albinoleffe
Trung bình mỗi trận Albinoleffe ghi 1,4 bàn và nhận 1,3 bàn. Đội đang có hiệu số +1. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 4.
Vị trí Albinoleffe so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Albinoleffe nằm giữa Dolomiti Bellunesi và Lumezzane. Ngôi đầu của Cittadella còn xa 12 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 20 đội.
Albinoleffe đá trận tiếp theo khi nào?
Đối thủ kế tiếp của Albinoleffe là Cittadella, đá ngày 3/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 5 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | F. Delcarro | Tiền vệ | |
| 1 | F. Generali | Thủ môn | |
| 2 | B. Barba | Hậu vệ | |
| 3 | G. Sciacca | Hậu vệ | |
| 4 | S. Potop | Hậu vệ | |
| 4 | F. Faggi | Tiền vệ | |
| 5 | A. Mandelli | Tiền vệ | |
| 6 | Gabriel Boloca | Hậu vệ | |
| 7 | A. Garattoni | Hậu vệ | |
| 8 | A. Lombardi | Tiền vệ | |
| 9 | L. Stanzani | Tiền đạo | |
| 10 | A. De Paoli | Tiền đạo | |
| 11 | G. Sali | Tiền đạo | |
| 12 | G. Baldi | Thủ môn | |
| 14 | S. Sassi | Tiền vệ | |
| 16 | M. Gusu | Tiền vệ | |
| 17 | S. Ciko | Tiền vệ | |
| 18 | A. Orfei | Tiền đạo | |
| 19 | M. Agostinelli | Tiền vệ | |
| 21 | F. Franchini | Tiền vệ | |
| 22 | M. Michielin | Thủ môn | |
| 23 | E. Sottini | Hậu vệ | |
| 24 | T. Simonelli | Tiền vệ | |
| 33 | M. Trapletti | Hậu vệ | |
| 34 | E. Bertin | Hậu vệ | |
| 59 | A. Nespoli | Hậu vệ | |
| 61 | L. Stingaciu | Hậu vệ | |
| 70 | J. Desogus | Tiền đạo | |
| 71 | A. Colombi | Tiền vệ | |
| 75 | M. Botti | Hậu vệ | |
| 77 | L. Ballo | Hậu vệ | |
| 91 | N. Gamba | Tiền đạo |