Albion FC
Uruguay
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera: Clausura
Albion FC đang xếp thứ 16 trên tổng 16 đội, với 0 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 0
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Albion FC
Lần ra sân gần đây nhất đưa Albion FC tới kết quả thua Juventud 1-3. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm. Cán cân của loạt trận này là 4 bàn thắng so với 9 bàn thua.
Albion FC đang đứng thứ mấy?
Albion FC trải qua mạch thua 7 trận và rơi xuống thứ 13. Bảng xếp hạng ghi nhận 9 thắng, 7 hoà và 13 thua. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận.
Vị trí Albion FC so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Albion FC tới Penarol ở ngôi đầu là 103 điểm. Phía trên là Cerro, cách 45 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội.
Albion FC trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Albion FC 4 trận thắng, sân khách thêm 5 trận. Ở sân nhà, cán cân là 24 bàn ghi và 24 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 13 bàn thắng và 14 bàn thua.
Albion FC là đội bóng nước nào?
Albion FC lấy Parque Dr. Enrique Falco Lichtemberger ở Montevideo làm sân nhà. Khán đài có 2.000 chỗ ngồi.
Albion FC ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Albion FC dừng ở 38 sau 29 trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 15. Đội đang có hiệu số −1.
Albion FC gặp ai ở vòng tới?
Lịch đấu đưa Albion FC tới cuộc chạm trán Wanderers ngày 29/9/2026. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Jaume | Thủ môn | |
| 5 | F. Ginella | Tiền vệ | |
| 6 | Tomás Moschión | Tiền vệ | Argentina |
| 7 | I. Zufiaurre | Tiền đạo | |
| 8 | I. Neira | Tiền vệ | |
| 9 | Á. López | Tiền đạo | |
| 10 | Carlos Airala | Tiền đạo | Argentina |
| 11 | Hernán Toledo | Tiền đạo | Argentina |
| 13 | P. Lacoste | Hậu vệ | |
| 14 | M. Alcoba | Tiền vệ | |
| 15 | P. Alcoba | Tiền vệ | |
| 16 | J. Álvarez | Tiền đạo | |
| 16 | J. Alvarez | Hậu vệ | |
| 17 | M. Marichal | Hậu vệ | |
| 18 | B. Acosta | Tiền vệ | |
| 18 | F. Serrés | Tiền vệ | |
| 20 | R. Gutiérrez | Tiền vệ | |
| 21 | L. Rodríguez | Tiền đạo | |
| 22 | A. Vera | Tiền đạo | |
| 23 | K. Bitancourt | Hậu vệ | |
| 23 | B. Perez del Castillo | Hậu vệ | |
| 24 | Matías de los Santos | Hậu vệ | Uruguay |
| 25 | A. Romero | Hậu vệ | |
| 27 | S. Costa | Tiền vệ | |
| 29 | F. Puente | Hậu vệ | |
| 30 | B. Barcia | Tiền vệ | |
| 31 | D. Lerda | Thủ môn | |
| 31 | S. Silva | Thủ môn | |
| 32 | Tobías Figueroa | Tiền đạo | Argentina |
| 33 | Florencio Ortiz | Tiền vệ | |
| 34 | A. Pereira | Hậu vệ | |
| 80 | B. Llana | Hậu vệ |