Albirex Niigata
Japan
Thứ hạng hiện tại Bảng West A
Albirex Niigata đang xếp thứ 2 trên tổng 10 đội , với 35 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 5
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 21
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Albirex Niigata đang đứng thứ mấy?
Albirex Niigata đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 35 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,9 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 18/19 là 9 thắng, 5 hoà và 4 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Albirex Niigata
Trên bảng xếp hạng, Albirex Niigata nằm giữa Kataller Toyama và Tokushima Vortis. Nhóm xếp hạng này gồm 10 đội.
Mạch trận hiện thời của Albirex Niigata
Gần đây Albirex Niigata hoà Consadole Sapporo 0-0 trên sân nhà và thua Kagoshima United 0-1. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Albirex Niigata ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 21 lần trước Albirex Niigata mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là +4. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 6.
Albirex Niigata trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Albirex Niigata 6 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Ở sân nhà, cán cân là 13 bàn ghi và 9 bàn thua. Sân khách đội ghi 8 bàn và nhận 9 bàn.
Albirex Niigata là đội bóng nước nào?
Albirex Niigata là một đội bóng Nhật Bản. Người hâm mộ quen gọi đội là ALB. Sức chứa của sân là 41.684 chỗ.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | J. Geria | Defender | |
| 3 | T. Kato | Defender | |
| 5 | M. Fitzgerald | Defender | |
| 6 | Keisuke Kasai | Midfielder | |
| 7 | Y. Onishi | Midfielder | |
| 8 | E. Shirai | Midfielder | |
| 9 | Iury Castilho | Attacker | |
| 13 | R. Ochiai | Midfielder | |
| 14 | C. Konagaya | Attacker | |
| 15 | F. Hayakawa | Defender | |
| 17 | K. Shimabuku | Midfielder | |
| 18 | Y. Wakatsuki | Attacker | |
| 19 | Y. Hoshi | Midfielder | |
| 22 | T. Arai | Midfielder | |
| 23 | D. Yoshimitsu | Goalkeeper | |
| 24 | R. Mori | Defender | |
| 26 | M. Sato | Defender | |
| 30 | M. Sekiguchi | Midfielder | |
| 32 | K. Kuwayama | Attacker | |
| 33 | Toshiya Matsuoka | Defender | |
| 34 | Y. Fujiwara | Defender | |
| 38 | K. Mori | Defender | |
| 40 | A. Ishiyama | Midfielder | |
| 41 | H. Matsuura | Goalkeeper | |
| 46 | N. Baumann | Goalkeeper | |
| 55 | Moraes | Attacker | |
| 70 | R. Maeda | Midfielder | |
| 71 | S. Uchiyama | Goalkeeper | |
| 77 | K. Funaki | Defender | |
| 99 | Y. Ono | Attacker |