Alemannia Aachen
Germany
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Riemann | Thủ môn | Germany |
| 2 | Petros Bagkalianis | Hậu vệ | Greece |
| 3 | Dylan Leonard | Hậu vệ | Australia |
| 3 | Matti Wagner | Tiền vệ | Germany |
| 7 | Lukas Scepanik | Tiền vệ | Germany |
| 8 | Louis Köster | Tiền vệ | Germany |
| 9 | Daniel Starodid | Tiền đạo | Germany |
| 10 | Mehdi Loune | Tiền vệ | Morocco |
| 11 | Meiko Wäschenbach | Tiền vệ | Germany |
| 15 | Mika Hanraths | Hậu vệ | Germany |
| 17 | Fabio Torsiello | Tiền vệ | Germany |
| 18 | Ken Izekor | Tiền đạo | Germany |
| 19 | Nathan Bitumazala | Tiền vệ | France |
| 20 | Georg Ermolaev | Tiền đạo | Russia |
| 21 | Gideon Jung | Hậu vệ | Germany |
| 22 | Tom Hendriks | Thủ môn | Netherlands |
| 23 | Stefan Bajić | Thủ môn | France |
| 25 | Jonas Oehmichen | Tiền vệ | Germany |
| 27 | Mika Schröers | Tiền đạo | Germany |
| 28 | Danilo Wiebe | Tiền vệ | Germany |
| 29 | Kacper Kościerski | Tiền vệ | Germany |
| 30 | Justin von der Hitz | Tiền vệ | Germany |
| 33 | Marius Wegmann | Hậu vệ | Germany |
| 37 | Joel da Kiala | Hậu vệ | Germany |
| 38 | Valmir Sulejmani | Tiền đạo | Kosovo |
| 49 | Mika Pobric | Tiền vệ | Germany |