Alfreton Town
England
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Alfreton Town đang xếp thứ 11 trên tổng 22 đội , với 12 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 0
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Alfreton Town là đội bóng nước nào?
Alfreton Town lấy The Impact Arena ở Alfreton, Derbyshire làm sân nhà. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 3.600 vé. Đội thường được gọi ngắn là ALF.
Vị trí của Alfreton Town mùa 18/19
Alfreton Town đang đứng thứ 11 trong số 22 đội. Đội có 4 thắng, 5 thua và chưa hoà trận nào. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận.
Kết quả các trận gần nhất của Alfreton Town
Ba trận gần nhất của Alfreton Town: thua Bamber Bridge 0-1, thắng Whitby Town 4-1 và thua Rylands 1-2. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 10 bàn và nhận 8 bàn.
Alfreton Town mạnh hơn ở sân nào?
Alfreton Town nhận 3 bàn ở sân nhà và 7 bàn khi làm khách. Sân nhà đội ghi 10 bàn và nhận 3 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 5 bàn và nhận 7 bàn.
Cuộc đua quanh vị trí của Alfreton Town
Alfreton Town và Whitby Town đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Rylands đang hơn đội 1 điểm. Ngôi đầu của Cleethorpes Town còn xa 11 điểm.
Alfreton Town ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Alfreton Town đứng thứ 5, trung bình nhận 1,1 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +5. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 10.
Alfreton Town đá trận tiếp theo khi nào?
Lịch đấu đưa Alfreton Town tới cuộc chạm trán Guiseley AFC ngày 30/9/2026. Địa điểm là sân The Impact Arena.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | H. Burgoyne | Goalkeeper | |
| 2 | J. Cummings | Defender | |
| 3 | M. Hunt | Defender | |
| 4 | A. Lund | Defender | |
| 6 | K. Wallace | Defender | |
| 8 | George Cantrill | Defender | |
| 11 | L. Salmon | Attacker | |
| 12 | H. Perritt | Defender | |
| 22 | B. Fewster | Midfielder | |
| 23 | K. Lissimore | Midfielder | |
| 23 | Nathan Newall | Defender | |
| 24 | D. Youmbi | Attacker | |
| 25 | B. McCann | Midfielder | |
| 27 | S. Ligendza | Attacker | |
| 32 | K. Freeman | Defender | |
| 38 | J. Newall | Attacker |