Alloa Athletic
Scotland
Thứ hạng hiện tại Bảng Division2
Alloa Athletic đang xếp thứ 5 trên tổng 10 đội , với 9 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Alloa Athletic thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Alloa Athletic: thua East Kilbride 1-2, thua Airdrie United 0-1 và hoà Cove Rangers 1-1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 8 bàn ghi và 5 bàn thủng lưới. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Vị trí của Alloa Athletic mùa 18/19
Alloa Athletic trải qua mạch không thắng 4 trận và rơi xuống thứ 5. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 3 hoà và 3 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,1 điểm.
Cuộc đua quanh vị trí của Alloa Athletic
Alloa Athletic và Airdrie United đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Đội đầu bảng Ross County đang hơn 10 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 10 đội.
Alloa Athletic ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Alloa Athletic đứng thứ 3, trung bình nhận 0,8 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +2. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 5 của nhóm.
Alloa Athletic: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Alloa Athletic là một đội bóng Scotland. Người hâm mộ quen gọi đội là ALL. Sức chứa của sân là 3.100 chỗ.
Alloa Athletic mạnh hơn ở sân nào?
Alloa Athletic nhận 3 bàn ở sân nhà và 3 bàn khi làm khách. Các trận sân nhà cho ra 5 bàn thắng và 3 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 3 bàn và nhận 3 bàn.
Trận kế tiếp của Alloa Athletic
Lịch đấu đưa Alloa Athletic tới cuộc chạm trán Ross County ngày 3/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 5 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | R. Stewart | Goalkeeper | |
| 2 | S. Taggart | Defender | |
| 3 | C. Waters | Defender | |
| 4 | S. Hetherington | Midfielder | |
| 5 | Joseph McGrath | Defender | |
| 5 | L. Easdon | Midfielder | |
| 6 | G. Marchant | Midfielder | |
| 7 | K. Glasgow | Attacker | |
| 8 | K. Roberts | Midfielder | |
| 9 | L. Donnelly | Attacker | |
| 10 | L. Rankin | Attacker | |
| 11 | C. Gallagher | Attacker | |
| 12 | S. Scougall | Midfielder | |
| 14 | F. McCafferty | Midfielder | |
| 15 | J. Walker | Attacker | |
| 16 | J. Ellison | Defender | |
| 17 | M. Cameron | Attacker | |
| 18 | Arran Pettifer | Midfielder | |
| 18 | B. Forbes | Attacker | |
| 20 | C. O'Donnell | Midfielder | |
| 21 | N. Parry | Goalkeeper | |
| 23 | D. Devine | Defender | |
| 24 | O. Foster | Attacker | |
| 25 | L. Bruin | Attacker | |
| 26 | A. O'Connor | Midfielder | |
| 27 | A. Crilly | Midfielder | |
| 27 | R. Mackie | Attacker | |
| 29 | L. Ross | Attacker | |
| 31 | L. Green | Goalkeeper | |
| 41 | C. McLean | Midfielder |