Altglienicke
Germany
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: Nordost
Altglienicke đang xếp thứ 5 trên tổng 18 đội , với 21 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 20
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Altglienicke
Altglienicke đang trải qua mạch thắng 3 trận. Loạt 6 trận vừa qua để lại 7 bàn ghi được và 6 bàn phải nhận. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
Thành tích mùa 18/19 của Altglienicke
Altglienicke vào guồng với 21 điểm sau 11 trận. Giải quy tụ 18 đội ở nhóm này. Bảng xếp hạng ghi nhận 6 thắng, 3 hoà và 2 thua.
Sức mạnh ghi bàn của Altglienicke
Hàng công Altglienicke đứng thứ 5 với 1,8 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 6. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +6.
Vị trí Altglienicke so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Altglienicke tới FC Rot-Weiß Erfurt ở ngôi đầu là 6 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội.
Sân nhà và giải đấu của Altglienicke
Sân nhà của Altglienicke, đội bóng Đức, là Friedrich-Ludwig-Jahn-Sportpark. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 19.708 vé. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là ALT.
Thành tích sân nhà và sân khách của Altglienicke
Altglienicke ghi 9 bàn ở sân nhà và 11 bàn ở sân khách. Các trận sân nhà cho ra 9 bàn thắng và 6 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 11 bàn thắng và 8 bàn thua.
Lịch thi đấu sắp tới của Altglienicke
Đối thủ kế tiếp của Altglienicke là BFC Dynamo, đá ngày 10/10/2026. Trận đấu diễn ra trên sân Friedrich-Ludwig-Jahn-Sportpark.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Luis Zwick | Goalkeeper | |
| 3 | L. Czyborra | Defender | |
| 4 | S. Sonnenberg | Defender | |
| 5 | David Kebe | Defender | |
| 9 | E. Oduah | Attacker | |
| 10 | J. Nietfeld | Attacker | |
| 13 | D. Roßbach | Defender | |
| 13 | E. Tallig | Attacker | |
| 14 | T. Ciğerci | Midfielder | |
| 16 | A. Barylla | Defender | |
| 17 | U. Tezel | Defender | |
| 17 | O. Tezel | Defender | |
| 19 | Jonas Saliger | Attacker | |
| 20 | P. Türpitz | Attacker | |
| 21 | J. Hartl | Midfielder | |
| 22 | L. Klatte | Goalkeeper | |
| 23 | T. Rieder | Defender | |
| 24 | Mohamed Sylla Sydney | Midfielder | |
| 24 | M. Sylla | Midfielder | |
| 25 | J. Brooks | Defender | |
| 25 | T. Tattermusch | Attacker | |
| 27 | Noah Kardam | Defender | |
| 28 | Ali-Eren Ersungur | Midfielder | |
| 28 | D. Schickersinsky | Attacker | |
| 39 | M. Ibrahimi | Attacker |