Aluminium Arak
Iran
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Aluminium Arak đang xếp thứ 4 trên tổng 18 đội, với 12 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Aluminium Arak thi đấu thế nào gần đây?
Aluminium Arak khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà Esteghlal FC 0-0, thắng Gol Gohar 2-0 và hoà Kheybar Khorramabad 2-2. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 8 bàn và nhận 3 bàn. Đội giữ sạch lưới 4 trận trong số đó.
Aluminium Arak trên bảng xếp hạng
Aluminium Arak chưa thua trận nào sau 6 vòng. Nhịp lấy điểm đang là 2,0 điểm một trận.
Số bàn thắng và bàn thua của Aluminium Arak
Lưới đối phương rung lên 8 lần trước Aluminium Arak mùa 18/19. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 3. Hiệu số bàn thắng bại là +5.
Aluminium Arak trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Aluminium Arak 0 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua. Các trận sân nhà cho ra 2 bàn thắng và 2 bàn thua.
Aluminium Arak: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sân nhà của Aluminium Arak, đội bóng Iran, là Imam Khomeini Stadium. Sân đón được 15.000 khán giả mỗi trận.
Khoảng cách của Aluminium Arak với nhóm trên và nhóm dưới
Aluminium Arak đang hơn Sepahan FC 2 điểm. Bảng đấu có tất cả 18 đội. Muốn vượt Persepolis FC, đội cần bù 1 điểm.
Aluminium Arak đá trận tiếp theo khi nào?
Aluminium Arak sẽ tiếp Malavan vào ngày 8/10/2026. Đội còn 9 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Mohammad Khalifeh | Thủ môn | Iran |
| 2 | Bahram Goudarzi | Hậu vệ | Iran |
| 4 | Amir Houshmand | Hậu vệ | Iran |
| 5 | Amir Mukhtorov | Tiền vệ | Iran |
| 6 | Mahmoud Motlaghzadeh | Tiền vệ | Iran |
| 7 | Amirali Sadeghi | Tiền đạo | Iran |
| 8 | Abolfaz Ghanbari | Tiền vệ | Iran |
| 9 | Shervin Bozorg | Tiền đạo | Iran |
| 11 | Ali Vatandoust | Hậu vệ | Iran |
| 12 | Mehdi Tayefeh | Thủ môn | Iran |
| 13 | Mehdi Mahdavi | Hậu vệ | Iran |
| 15 | Mehran Mousavi | Hậu vệ | Iran |
| 15 | Samir Hoboobati | Tiền vệ | Iran |
| 17 | Sasan Hosseini | Tiền đạo | Iran |
| 20 | Ali Rezaei | Hậu vệ | |
| 21 | S. Sadeghi | Tiền đạo | |
| 22 | S. Shahabbasi | Hậu vệ | |
| 25 | O. Gharechomaghlou | Tiền vệ | |
| 27 | A. Latifi | Tiền đạo | |
| 44 | Sasan Jafarikia | Hậu vệ | Iran |
| 66 | Sobhan Kamalvand | Tiền vệ | Iran |
| 69 | Reza Jabireh | Tiền đạo | Iran |
| 70 | Hamed Bahiraei | Tiền vệ | Iran |
| 77 | R. Zolfipour | Tiền đạo | |
| 80 | Abbas Kahrizi | Tiền đạo | Iran |
| 99 | Amirhossein Amanipour | Tiền vệ | Iran |