Always Ready
Bolivia
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera División
Always Ready đang xếp thứ 1 trên tổng 16 đội , với 45 điểm sau 20 trận.
- Thắng
- 13
- Hoà
- 6
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 47
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- +34
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Always Ready qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa Always Ready tới kết quả thắng Nacional Potosí 4-0. Tính tới lúc này, mạch thắng dừng ở con số 3. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Vị trí của Always Ready mùa 18/19
Always Ready đang có mạch thắng 3 trận và đứng thứ 1. Đội có 13 thắng, 6 hoà và 1 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,3 điểm.
Always Ready ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công Always Ready đứng thứ 2 với 2,4 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +34. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 2.
Always Ready hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Always Ready và Bolívar đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Bảng đấu có tất cả 16 đội.
Khác biệt sân bãi của Always Ready
Thành tích hai sân của Always Ready là 7 trận thắng sân nhà so với 6 trận thắng sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 25 bàn ghi và 6 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 22 bàn và nhận 7 bàn.
Hồ sơ đội bóng Always Ready
Estadio Municipal El Alto, sân nhà của Always Ready, chứa được 25.000 chỗ ngồi. Sân đón được 25.000 khán giả mỗi trận.
Đối thủ kế tiếp của Always Ready
Independiente Petrolero là cái tên chờ Always Ready ở vòng kế tiếp, ngày 13/10/2026. Đội còn 15 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Baroja | Goalkeeper | |
| 2 | J. Herrera | Defender | |
| 4 | N. Villarroel | Defender | |
| 5 | A. Quiroga | Midfielder | |
| 6 | R. Lima | Midfielder | |
| 7 | J. Amoroso | Midfielder | |
| 9 | E. Triverio | Attacker | |
| 10 | J. Maraude | Midfielder | |
| 11 | J. Uzeda | Midfielder | |
| 12 | S. Mustafá | Goalkeeper | |
| 18 | C. Rodriguez | Defender | |
| 19 | Darío Torrico | Midfielder | |
| 20 | F. Saucedo | Midfielder | |
| 21 | A. Rambal | Defender | |
| 22 | R. Gómez | Defender | |
| 23 | J. Godoy | Attacker | |
| 24 | C. Algarañaz | Attacker | |
| 26 | E. Restrepo | Defender | |
| 27 | J. Ojeda | Defender | |
| 28 | H. Galvis | Midfielder | |
| 29 | Ramon | Midfielder | |
| 30 | Ronald Taborga | Goalkeeper | |
| 33 | C. Medina | Defender | |
| 34 | R. Ferrufino | Midfielder | |
| 36 | K. Estrada | Defender | |
| 38 | S. Cuestas | Midfielder | |
| 44 | Nicolas Cabrera | Attacker | |
| 45 | B. Castro | Midfielder | |
| 47 | Santiago Somoya | Defender | |
| 50 | Leandro Lara | Midfielder | |
| 51 | M. Cuellar | Defender | |
| 52 | K. Lens | Midfielder | |
| 99 | E. Rodriguez | Goalkeeper |