Ammanford AFC
Wales
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Ammanford AFC đang xếp thứ 15 trên tổng 16 đội, với 3 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 3
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 31
- Hiệu số
- -24
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Ammanford AFC đang đứng thứ mấy?
Cuộc chiến trụ hạng đang có Ammanford AFC, đội đứng thứ 15. Thành tích mùa 18/19 là 3 hoà, 8 thua và chưa thắng trận nào. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,3 điểm.
Ammanford AFC hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Ammanford AFC bằng điểm Trefelin và chỉ thua ở chỉ số phụ. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Holywell.
Ammanford AFC thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa Ammanford AFC tới kết quả thua Flint Town United 0-3. Cán cân của loạt trận này là 3 bàn thắng so với 22 bàn thua. Ngược lại, 4 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Ammanford AFC mạnh hơn ở sân nào?
Ammanford AFC nhận 19 bàn ở sân nhà và 12 bàn khi làm khách. Đội chưa có trận thắng nào trên sân khách. Sân nhà đội ghi 3 bàn và nhận 19 bàn.
Ammanford AFC là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Ammanford AFC, đội bóng Wales, là Ammanford Recreation Ground. Sân đón được 1.000 khán giả mỗi trận.
Số bàn thắng và bàn thua của Ammanford AFC
Ammanford AFC ghi 7 bàn và để thủng lưới 31 bàn mùa 18/19. Đội đang có hiệu số −24. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 15.
Ammanford AFC đá trận tiếp theo khi nào?
Trận kế tiếp, Ammanford AFC gặp Holywell trên sân nhà ngày 3/10/2026. Còn 4 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Harri Rowe | Hậu vệ | |
| 1 | O. Williams | Thủ môn | |
| 1 | L. Martin | Thủ môn | |
| 2 | S. Woodhouse | Tiền vệ | |
| 3 | B. Sauane | Tiền vệ | |
| 4 | G. Euros | Hậu vệ | |
| 5 | C. Bell | Hậu vệ | |
| 6 | M. Delaney | Tiền vệ | |
| 7 | A. John | Tiền đạo | |
| 8 | A. Orme | Tiền đạo | |
| 10 | C. Thomas | Tiền vệ | |
| 11 | R. Davies | Tiền đạo | |
| 12 | L. Sylvester | Tiền vệ | |
| 13 | Josef Hopkins | Tiền vệ | Wales |
| 14 | M. Fisher | Tiền vệ | |
| 15 | Gruff Morgan | Tiền vệ | Wales |
| 17 | G. Jones | Tiền đạo | |
| 19 | O. Davies | Hậu vệ | |
| 20 | H. Lloyd | Tiền đạo | |
| 21 | Elliot Scotcher | Tiền vệ | Wales |
| 22 | H. Rowe | Tiền vệ | |
| 23 | Luc Owen | Tiền vệ | Wales |
| 24 | J. Evans | Tiền vệ | Wales |
| 25 | C. Shirt | Tiền vệ | |
| 26 | Lucas Davies | Hậu vệ | Wales |
| 27 | C. Davies | Hậu vệ | |
| 30 | J. M. Case | Tiền đạo | |
| 80 | Tom Wright | Thủ môn |