Andijan
Uzbekistan
Thứ hạng hiện tại Bảng Super League
Andijan đang xếp thứ 8 trên tổng 16 đội , với 30 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 3
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 27
- Bàn thua
- 28
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Andijan: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sân nhà của Andijan, đội bóng Uzbekistan, là Bobur Arena. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là AND. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 19.820 vé.
Andijan đang đứng thứ mấy?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Andijan ở vị trí thứ 8. Nhịp lấy điểm đang là 1,4 điểm một trận. Thành tích mùa 18/19 là 9 thắng, 3 hoà và 10 thua.
Andijan qua những vòng vừa qua
Hai vòng vừa rồi, Andijan thua Nasaf 1-4 và thắng Kokand-1912 2-1. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà.
Andijan trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Andijan 6 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 11 bàn và nhận 14 bàn. Sân nhà đội ghi 16 bàn và nhận 14 bàn.
Khoảng cách của Andijan với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Andijan nằm giữa Buxoro và Dinamo Samarqand. Đội đầu bảng Neftchi đang hơn 21 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội.
Số bàn thắng và bàn thua của Andijan
Hàng công Andijan đứng thứ 10 với 1,2 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 5 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là −1.
Andijan đá trận tiếp theo khi nào?
Lịch đấu đưa Andijan tới cuộc chạm trán Buxoro ngày 11/10/2026. Còn 13 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | E. Atkhamov | Goalkeeper | |
| 2 | Odilbek Abdumajidov | Defender | |
| 3 | I. Yoldoshev | Defender | |
| 5 | A. Gulomov | Defender | |
| 6 | A. Andronikashvili | Midfielder | |
| 7 | P. Kholdorkhonov | Attacker | |
| 8 | S. Komilov | Midfielder | |
| 9 | I. Ashortia | Attacker | |
| 10 | D. Ćeran | Attacker | |
| 11 | K. Iminov | Midfielder | |
| 14 | A. Komilov | Midfielder | |
| 15 | N. Ćalasan | Defender | |
| 17 | A. Turg'unboyev | Attacker | |
| 18 | D. Temirov | Midfielder | |
| 19 | A. Potapov | Goalkeeper | |
| 20 | I. Tukhtakhujaev | Defender | |
| 21 | N. Rustamjonov | Goalkeeper | |
| 22 | U. Ismonaliyev | Defender | |
| 23 | D. Abdumannopov | Attacker | |
| 26 | M. Toirov | Midfielder | |
| 27 | M. Boakye | Attacker | |
| 28 | B. Sulaymonov | Defender | |
| 31 | S. Ravshanov | Goalkeeper | |
| 49 | Z. Akbarov | Attacker | |
| 67 | F. Ubaydullaev | Midfielder | |
| 70 | K. Karimov | Attacker | |
| 87 | J. Kopaysinov | Midfielder | |
| 88 | S. Yorkinboev | Midfielder | |
| 99 | R. Turdimurodov | Attacker |