Anzoátegui FC
Venezuela
Thứ hạng hiện tại Bảng A
Anzoátegui FC đang xếp thứ 1 trên tổng 4 đội, với 7 điểm sau 3 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Anzoátegui FC
Ba trận gần nhất của Anzoátegui FC: hoà Caracas FC 1-1, thua UCV 0-1 và thua Metropolitanos FC 0-2. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 0.
Anzoátegui FC xếp hạng ra sao?
Anzoátegui FC mới có 14 điểm sau 24 vòng. Đội có 3 thắng, 5 hoà và 16 thua. Tốc độ tích điểm là 0,6 điểm mỗi trận.
Anzoátegui FC hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Anzoátegui FC kém Trujillanos FC ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Ngôi đầu của Metropolitanos FC còn xa 39 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 14 đội.
Thành tích sân nhà và sân khách của Anzoátegui FC
Anzoátegui FC ghi 9 bàn ở sân nhà và 12 bàn ở sân khách. Sân nhà đội ghi 9 bàn và nhận 24 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 12 bàn và nhận 21 bàn.
Giới thiệu Anzoátegui FC
Anzoátegui FC là một đội bóng Venezuela.
Số bàn thắng và bàn thua của Anzoátegui FC
Anzoátegui FC ghi 21 bàn và để thủng lưới 45 bàn mùa 18/19. Đội đang có hiệu số −24. Số bàn ghi được xếp thứ 13 trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Anzoátegui FC
Ngày 12/10/2026, Anzoátegui FC bước vào cuộc đấu với Carabobo FC. Đội còn 13 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | W. Hernández | Thủ môn | |
| 2 | P. Bonilla | Hậu vệ | |
| 3 | C. Lujano | Hậu vệ | |
| 5 | J. Pacheco | Tiền vệ | |
| 6 | A. Vera | Hậu vệ | |
| 7 | G. Marín | Tiền đạo | |
| 8 | E. Ruiz | Hậu vệ | |
| 9 | C. Ortiz | Tiền đạo | |
| 10 | A. Contreras | Tiền vệ | |
| 11 | E. Navas | Tiền đạo | |
| 12 | J. Montes | Thủ môn | |
| 13 | J. Agüero | Thủ môn | |
| 14 | D. Bueno | Hậu vệ | |
| 15 | G. Diciolla | Tiền vệ | |
| 16 | Juan Silgado | Hậu vệ | Colombia |
| 17 | J. Caraballo | Tiền đạo | |
| 18 | J. Lovera | Hậu vệ | |
| 19 | D. Tegues | Tiền đạo | |
| 20 | J. Castellano | Tiền đạo | |
| 21 | Antony Velasco | Tiền vệ | Colombia |
| 22 | D. Guevara | Hậu vệ | |
| 23 | G. Fuentes | Hậu vệ | |
| 24 | C. Cermeño | Tiền vệ | |
| 42 | J. Camacaro | Tiền vệ | |
| 52 | L. Villarroel | Hậu vệ | |
| 55 | A. Moreno | Tiền vệ | |
| 70 | Pablo Rojas | Tiền đạo | Colombia |
| 72 | L. Pérez | Tiền đạo | |
| 77 | C. Barrios | Tiền đạo | |
| 88 | A. Cardozo | Tiền vệ | |
| 92 | Leandro Fioravanti | Tiền vệ | Argentina |
| 95 | E. Franco | Tiền vệ |