APIA Leichhardt Tigers
Australia
Thứ hạng hiện tại Bảng New South Wales NPL
APIA Leichhardt Tigers đang xếp thứ 1 trên tổng 16 đội , với 68 điểm sau 30 trận.
- Thắng
- 21
- Hoà
- 5
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 66
- Bàn thua
- 35
- Hiệu số
- +31
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
APIA Leichhardt Tigers xếp hạng ra sao?
APIA Leichhardt Tigers đứng đầu bảng và hơn đội bám đuổi 4 điểm. Tốc độ tích điểm là 2,3 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 21 thắng, 5 hoà và 4 thua.
Hàng công và hàng thủ APIA Leichhardt Tigers
Số bàn thua của APIA Leichhardt Tigers dừng ở 35 sau 30 trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng đầu. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 3.
Mạch trận hiện thời của APIA Leichhardt Tigers
APIA Leichhardt Tigers khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Sydney United 1-3, thắng NWS Spirit 3-0 và thắng St George City FA 4-2. Có 4 trong số đó là các trận sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm.
APIA Leichhardt Tigers trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho APIA Leichhardt Tigers 14 trận thắng, sân khách thêm 8 trận. Sân nhà đội ghi 42 bàn và nhận 20 bàn. Khi xa nhà, đội có 28 bàn thắng và 18 bàn thua.
APIA Leichhardt Tigers: quốc gia, giải đấu và sân nhà
APIA Leichhardt Tigers lấy Lambert Park ở Sydney làm sân nhà. Sức chứa của sân là 7.500 chỗ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là API.
APIA Leichhardt Tigers đang bám đuổi những ai?
APIA Leichhardt Tigers đang hơn Sydney United 4 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | O. Kalac | Goalkeeper | |
| 2 | S. Kambayashi | Midfielder | |
| 4 | E. Kishimoto | Defender | |
| 6 | F. Deli | Midfielder | |
| 7 | J. Stewart | Attacker | |
| 8 | M. S. Konestabo | Midfielder | |
| 9 | P. Ortiz | Attacker | |
| 11 | R. Jordan | Attacker | |
| 13 | J. Falato | Midfielder | |
| 15 | T. Muata-Marlow | Defender | |
| 16 | S. Symons | Midfielder | |
| 17 | J. Segreto | Attacker | |
| 19 | F. Monge | Midfielder | |
| 20 | A. Parkes | Goalkeeper | |
| 21 | M. Kouta | Defender | |
| 22 | E. Caspers | Midfielder | |
| 24 | C. Fong | Defender | |
| 25 | Kyle Shaw | Defender | |
| 30 | A. Denmead | Attacker | |
| 77 | Levi Sciuriaga | Midfielder | |
| 99 | F. Farinella | Midfielder |