Aragvi Dusheti
Georgia
Thứ hạng hiện tại Bảng Pirveli Liga
Aragvi Dusheti đang xếp thứ 6 trên tổng 10 đội, với 35 điểm sau 27 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 5
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 30
- Bàn thua
- 37
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Aragvi Dusheti
Sân nhà của Aragvi Dusheti, đội bóng Georgia, là Tsentraluri Stadioni. Sân đón được 2.000 khán giả mỗi trận.
Thành tích mùa 18/19 của Aragvi Dusheti
Aragvi Dusheti đang đứng thứ 6 trong số 10 đội. Thành tích mùa 18/19 là 10 thắng, 5 hoà và 12 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,3 điểm.
Phong độ gần đây của Aragvi Dusheti
Lần ra sân gần đây nhất đưa Aragvi Dusheti tới kết quả thắng Sioni 2-1. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà.
Aragvi Dusheti chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Aragvi Dusheti thắng 7 trận, còn trên sân khách là 3 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 11 bàn và nhận 18 bàn. Các trận sân nhà cho ra 19 bàn thắng và 19 bàn thua.
Aragvi Dusheti tấn công, phòng ngự ra sao?
Aragvi Dusheti ghi 30 bàn và để thủng lưới 37 bàn mùa 18/19. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 5. Khung thành đội đứng thứ 8 về độ an toàn trong nhóm.
Aragvi Dusheti đang bám đuổi những ai?
Aragvi Dusheti đang hơn Sioni 2 điểm. Ngôi đầu của Gareji còn xa 15 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 10 đội.
Aragvi Dusheti gặp ai ở vòng tới?
Ngày 11/10/2026, Aragvi Dusheti bước vào cuộc đấu với Telavi. Quãng nghỉ trước trận là 11 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Saba Kurasbediani | Hậu vệ | |
| 1 | G. Vekua | Thủ môn | |
| 2 | D. Kvaratskhelia | Tiền vệ | |
| 3 | Tornike Molashvili | Hậu vệ | Georgia |
| 5 | L. Chokheli | Hậu vệ | |
| 6 | I. Mekhtievi | Tiền vệ | |
| 7 | G. Pipia | Tiền vệ | |
| 8 | N. Akhvlediani | Tiền vệ | |
| 8 | P. Antwi | Tiền vệ | |
| 9 | E. Sadikov | Tiền đạo | |
| 10 | Levan Kobakhidze | Tiền vệ | Georgia |
| 11 | Shakro Dvalishvili | Tiền đạo | Georgia |
| 12 | G. Kutateladze | Thủ môn | |
| 13 | I. Javakhishvili | Hậu vệ | |
| 14 | Irakli Zaridze | Tiền vệ | Georgia |
| 16 | D. Amoako | Tiền đạo | |
| 17 | G. Janelidze | Tiền vệ | |
| 18 | Tengiz Bregvadze | Tiền vệ | Georgia |
| 19 | J. Sandoval | Tiền đạo | |
| 19 | L. Shautidze | Hậu vệ | |
| 20 | L. Chikvaidze | Hậu vệ | |
| 20 | A. Oppong | Hậu vệ | |
| 21 | N. Mensa | Hậu vệ | |
| 25 | D. Kobalia | Thủ môn | |
| 26 | M. Tuychibaev | Hậu vệ | |
| 26 | S. Suleimani | Tiền đạo | |
| 27 | Baba Nuhu | Tiền đạo | Ghana |
| 30 | T. Bzekalava | Tiền vệ | |
| 33 | G. Odikadze | Thủ môn |