Ararat-Armenia
Armenia
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Ararat-Armenia đang xếp thứ 2 trên tổng 12 đội , với 19 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Ararat-Armenia xếp hạng ra sao?
Ararat-Armenia đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 19 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,4 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 6 thắng, 1 hoà và 1 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Ararat-Armenia
Trên bảng xếp hạng, Ararat-Armenia nằm giữa FC Noah và Pyunik Yerevan. Nhóm xếp hạng này gồm 12 đội.
Kết quả các trận gần nhất của Ararat-Armenia
Gần đây Ararat-Armenia thắng Shirak 3-1 trên sân khách và thắng Syunik 3-0. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Chuỗi thắng đã sang trận thứ 3.
Ararat-Armenia ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Ararat-Armenia đứng thứ 3, trung bình nhận 1,0 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 4. Khung thành đội đứng thứ 3 về độ an toàn trong nhóm.
Sân nhà và giải đấu của Ararat-Armenia
Ararat-Armenia là một đội bóng Armenia. Khán đài có 1.500 chỗ ngồi.
Ararat-Armenia mạnh hơn ở sân nào?
Ararat-Armenia nhận 2 bàn ở sân nhà và 6 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 9 bàn và nhận 6 bàn. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Ararat-Armenia đá trận tiếp theo khi nào?
Đối thủ kế tiếp của Ararat-Armenia là Alashkert, đá ngày 10/10/2026. Yerevan Football Academy là nơi đón trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Nersesyan | Goalkeeper | |
| 2 | Hugo Oliveira | Midfielder | |
| 3 | J. Julio | Defender | |
| 5 | Luís Felipe | Defender | |
| 6 | M. Ayvazyan | Midfielder | |
| 7 | Z. Shaghoyan | Attacker | |
| 8 | J. Balanta | Midfielder | |
| 9 | A. Eloyan | Midfielder | |
| 10 | A. Ambartsumyan | Midfielder | |
| 11 | Zidane Banjaqui | Attacker | |
| 12 | S. Badalyan | Goalkeeper | |
| 13 | K. Hovhannisyan | Defender | |
| 14 | Bruno Pereira | Defender | |
| 16 | E. Grigoryan | Defender | |
| 17 | M. Carlier | Midfielder | |
| 19 | K. Muradyan | Midfielder | |
| 20 | A. Tera | Midfielder | |
| 22 | M. Khudaverdyan | Midfielder | |
| 23 | M. Hovhannisyan | Midfielder | |
| 25 | A. Ndour | Attacker | |
| 35 | E. Poghosyan | Midfielder | |
| 43 | Bruno Wilson | Defender | |
| 47 | A. Malis | Defender | |
| 70 | Benny | Midfielder | |
| 71 | Andranik Martirosyan | Goalkeeper | |
| 71 | V. Movsisyan | Midfielder | |
| 77 | A. Serobyan | Attacker | |
| 90 | P. Ayongo | Attacker | |
| 91 | Sandro Lima | Attacker | |
| 95 | França | Attacker | |
| 98 | João Bravim | Goalkeeper |