Aris
Cyprus
Thứ hạng hiện tại Bảng 1-division
Aris đang xếp thứ 8 trên tổng 14 đội , với 5 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Aris
Sân nhà của Aris, đội bóng Síp, là Alphamega Stadium. Khán đài có 10.700 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là ARI.
Aris xếp hạng ra sao?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Aris ở vị trí thứ 8. Thành tích mùa 18/19 là 1 thắng, 2 hoà và 1 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận.
Aris thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa Aris tới kết quả hoà Karmiotissa 0-0. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Vị trí Aris so với phần còn lại của bảng
Aris bằng điểm Omonia 29is Maiou và chỉ thua ở chỉ số phụ. Nhóm xếp hạng này gồm 14 đội. Ngay sau lưng là Apoel Nicosia, kém 1 điểm.
Aris ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Aris đứng thứ 6, trung bình nhận 1,5 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −2. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 9.
Aris gặp ai ở vòng tới?
Aris sẽ làm khách của Olympiakos vào ngày 11/10/2026. Còn 13 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Vaná | Goalkeeper | |
| 3 | Lazar Maraš | Defender | |
| 5 | D. Lelle | Defender | |
| 5 | A. Loucoubar | Defender | |
| 6 | A. Opoku | Midfielder | |
| 7 | Anderson Correia | Defender | |
| 8 | C. Charalampous | Midfielder | |
| 11 | R. Effaghe | Attacker | |
| 16 | Oriyomi Lebi | Attacker | |
| 17 | M. Matysik | Defender | |
| 18 | B. Szakos | Defender | |
| 19 | M. Sané | Defender | |
| 20 | S. Yago | Defender | |
| 21 | D. Galyata | Midfielder | |
| 22 | V. Nikolić | Midfielder | |
| 24 | G. Kalulu | Defender | |
| 25 | W. Foderingham | Goalkeeper | |
| 27 | J. Badelj | Defender | |
| 29 | D. Gaustad | Midfielder | |
| 30 | Gustavo Pajé | Midfielder | |
| 41 | G. Trimintis | Midfielder | |
| 45 | Z. Chatzigiannis | Midfielder | |
| 46 | G. Dimitriou | Goalkeeper | |
| 47 | A. Dimitriou | Defender | |
| 49 | S. Pourikkos | Midfielder | |
| 70 | C. El Allachi | Midfielder | |
| 75 | M. Theodosiou | Attacker | |
| 78 | D. Ovsyannikov | Attacker | |
| 88 | C. Fi Akamba | Midfielder | |
| 91 | M. Zadro | Goalkeeper | |
| 99 | Werton | Midfielder |