Armenia U21
Armenia
Thứ hạng hiện tại Bảng E
Armenia U21 đang xếp thứ 6 trên tổng 6 đội, với 0 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 0
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số
- -19
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Armenia U21
Gần đây Armenia U21 thua North Macedonia U21 0-2 trên sân nhà và thua Poland U21 1-4. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới. Chuỗi thua đã sang trận thứ 6.
Thành tích mùa 17/18 của Armenia U21
Chuỗi thua 6 trận đang đè nặng lên Armenia U21. Đội thi đấu ở bảng E của giải. Giải quy tụ 6 đội ở nhóm này.
Armenia U21 đang bám đuổi những ai?
Armenia U21 kém North Macedonia U21 ở vị trí liền trên đúng 6 điểm. Ngôi đầu của Poland U21 còn xa 24 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 6 đội.
Armenia U21 là đội bóng nước nào?
Armenia U21 lấy Yerevan Football Academy ở Yerevan làm sân nhà. Sức chứa của sân là 1.500 chỗ.
Armenia U21 chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Armenia U21 thắng 0 trận, còn trên sân khách là 0 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 3 bàn và nhận 14 bàn. Các trận sân nhà cho ra 1 bàn thắng và 9 bàn thua.
Số bàn thắng và bàn thua của Armenia U21
Trung bình mỗi trận Armenia U21 ghi 0,5 bàn và nhận 2,9 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là −19.
Đối thủ kế tiếp của Armenia U21
Trận kế tiếp, Armenia U21 gặp Italy U21 trên sân nhà ngày 1/10/2026. Còn 3 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Gor Matinyan | Thủ môn | Armenia |
| 2 | Alyosha Khachatryan | Hậu vệ | |
| 3 | Andranik Hakobyan | Hậu vệ | |
| 4 | M. Avetisyan | Hậu vệ | |
| 5 | P. Manukyan | Hậu vệ | |
| 6 | Karlen Hovhannisyan | Tiền vệ | Armenia |
| 8 | Michel Ayvazyan | Tiền vệ | Armenia |
| 9 | Arayik Eloyan | Tiền vệ | Armenia |
| 10 | D. Hakobyan | Tiền vệ | |
| 11 | Narek Hovhannisyan | Tiền đạo | Armenia |
| 12 | H. Ghazaryan | Thủ môn | |
| 13 | H. Sargsyan | Tiền vệ | |
| 14 | Petros Aleqyan | Tiền vệ | |
| 15 | Yervand Sukiasyan | Tiền vệ | |
| 15 | Artem Bandikyan | Tiền vệ | Russia |
| 16 | D. Davtyan | Thủ môn | |
| 17 | V. Afyan | Tiền vệ | |
| 18 | E. Vardanyan | Tiền đạo | |
| 19 | S. Tsarukyan | Tiền vệ | |
| 20 | N. Janoyan | Tiền vệ | |
| 21 | A. Askaryan | Tiền vệ | |
| 22 | M. Hakobyan | Tiền đạo | |
| 22 | M. Tarloyan | Tiền vệ |