Arsenal
Belarus
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Arsenal đang xếp thứ 12 trên tổng 16 đội, với 23 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 8
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 24
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số
- -17
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Arsenal
Arsenal đang trải qua mạch không thắng 11 trận. Cán cân của loạt trận này là 5 bàn thắng so với 15 bàn thua. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Vị trí của Arsenal mùa 18/19
Chuỗi không thắng 11 trận đang đè nặng lên Arsenal. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,0 điểm. Giải quy tụ 16 đội ở nhóm này.
Arsenal đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Arsenal nằm giữa Baranovichi và Belshina. Ngôi đầu của FC Isloch Minsk R. còn xa 22 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội.
Khác biệt sân bãi của Arsenal
Thành tích hai sân của Arsenal là 2 trận thắng sân nhà so với 3 trận thắng sân khách. Sân nhà đội ghi 11 bàn và nhận 19 bàn. Khi xa nhà, đội có 13 bàn thắng và 22 bàn thua.
Arsenal là đội bóng nước nào?
Arsenal là một đội bóng Belarus. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 1.100 vé.
Số bàn thắng và bàn thua của Arsenal
Hàng công Arsenal đứng thứ 11 với 1,0 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 15. Đội đang có hiệu số −17.
Đối thủ kế tiếp của Arsenal
Trận kế tiếp, Arsenal gặp Dinamo Brest trên sân nhà ngày 10/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 11 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Ivan Sanko | Thủ môn | Belarus |
| 2 | Egor Bozhko | Hậu vệ | Belarus |
| 4 | Ramires | Hậu vệ | Brazil |
| 8 | Nikita Kaplenko | Tiền vệ | Belarus |
| 9 | Ilya Vasin | Tiền đạo | Russia |
| 10 | Sergey Sazonchik | Tiền vệ | Belarus |
| 11 | Dzambolat Tsallagov | Tiền đạo | Russia |
| 13 | Ivan Oreshkevich | Hậu vệ | Belarus |
| 16 | A. Vaschenko | Thủ môn | |
| 18 | D. Volskiy | Tiền vệ | |
| 19 | A. Veretennikov | Tiền đạo | |
| 23 | Denis Polyakov | Hậu vệ | Belarus |
| 26 | Vadim Tkachenko | Tiền vệ | Russia |
| 30 | Artem Soroko | Thủ môn | Belarus |
| 31 | Andrey Zaleskiy | Tiền đạo | Belarus |
| 33 | Valeri Gorbachik | Tiền đạo | Belarus |
| 34 | Daniil Martinovich | Thủ môn | Belarus |
| 41 | Dmitri Lutik | Tiền đạo | Belarus |
| 46 | Vladislav Vasilyev | Hậu vệ | Russia |
| 71 | Nikita Krivoruchko | Hậu vệ | Russia |
| 77 | Nikolay Sotnikov | Tiền vệ | Belarus |
| 79 | Khetag Badoev | Hậu vệ | Russia |
| 90 | Dmitri Antilevskiy | Tiền đạo | Belarus |