Artvin Hopaspor
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | O. Bala | Tiền đạo | |
| - | Ç. Poshoroğlu | Tiền đạo | |
| - | H. Yiğit | Hậu vệ | |
| - | M. Ulusoy | Tiền vệ | |
| - | E. Çakmak | Tiền đạo | |
| - | H. Albayrak | Tiền vệ | |
| - | G. Furtun | Tiền đạo | |
| - | Muhammet Mert Karaca | Hậu vệ | |
| - | A. Altındaş | Tiền đạo | |
| - | Alihan Al | Hậu vệ | |
| - | A. Yilmaz | Tiền vệ | |
| - | E. Kıraç | Hậu vệ | |
| - | Ö. Danışmaz | Tiền vệ | |
| - | D. Kutanis | Hậu vệ | |
| - | A. Yılmaz | Tiền vệ | |
| - | M. Poshoroğlu | Thủ môn | |
| 1 | O. Yeşilyurt | Thủ môn | |
| 2 | H. Karataş | Hậu vệ | |
| 9 | G. Efe | Tiền đạo | |
| 13 | Baran Güler | Thủ môn | |
| 13 | S. Sözmen | Hậu vệ | |
| 19 | Sarp Yavrucu | Tiền đạo | |
| 22 | E. Şirin | Hậu vệ | |
| 23 | B. Aydın | Tiền đạo | |
| 25 | E. Aygören | Tiền vệ | |
| 27 | Yagiz Yolcu | Tiền vệ | |
| 42 | E. Çakaltarla | Thủ môn | |
| 44 | S. Memnun | Hậu vệ | |
| 53 | A. Gündoğdu | Tiền đạo | |
| 77 | Emirhan Demir | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 80 | Ş. Çınar | Tiền đạo |