AS Trenčín
Slovakia
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Marek Jurak | Thủ môn | Slovakia |
| - | Timotej Turza | Hậu vệ | Slovakia |
| 1 | Andrija Katić | Thủ môn | Serbia |
| 2 | Nikola Jovanović | Hậu vệ | Serbia |
| 5 | Fedor Kasana | Tiền vệ | Slovakia |
| 7 | Eynel Soares | Tiền vệ | Cape Verde |
| 8 | Tadeáš Hájovský | Tiền vệ | Slovakia |
| 9 | Jordan Zirkzee | Tiền đạo | Netherlands |
| 10 | Dylann Kam | Tiền vệ | Burkina Faso |
| 13 | Jonathan Mulder | Hậu vệ | Israel |
| 14 | Ridwan Sanusi | Tiền vệ | Nigeria |
| 16 | Clement Ansah | Tiền vệ | Ghana |
| 17 | Kristo Hussar | Hậu vệ | Estonia |
| 18 | Markus Poom | Tiền vệ | Estonia |
| 19 | Gia Nadareishvili | Tiền vệ | Georgia |
| 21 | Lukas Mikulaj | Tiền vệ | Slovakia |
| 22 | Dimitri Jepihhin | Tiền đạo | Estonia |
| 23 | Issa Traoré | Hậu vệ | Mali |
| 23 | Viktor Šimić | Hậu vệ | Croatia |
| 25 | Lukáš Skovajsa | Hậu vệ | Slovakia |
| 26 | Jaroslav Holp | Hậu vệ | Slovakia |
| 29 | Loic Bessile | Hậu vệ | Togo |
| 30 | Matúš Sláviček | Thủ môn | Slovakia |
| 31 | Jenno Campagne | Tiền vệ | Netherlands |
| 33 | Richard Križan | Hậu vệ | Slovakia |
| 40 | Mohammed Garba | Tiền đạo | Nigeria |
| 77 | Jakub Paur | Tiền đạo | Slovakia |
| 83 | Luka Damjanović | Thủ môn | Bosnia & Herzegovina |
| 90 | Hugo Pavek | Hậu vệ | Slovakia |
| 93 | Pablo Gonzalez | Tiền vệ | Spain |
| 95 | Papa Diouf | Hậu vệ | Senegal |
| 99 | Mikkel Boye | Tiền đạo | Denmark |