Asane
Norway
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Division
Asane đang xếp thứ 15 trên tổng 16 đội, với 20 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 5
- Thua
- 13
- Bàn thắng
- 34
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số
- -18
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Asane
Asane khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Bryne 0-4, hoà Ranheim 2-2 và hoà hodd 2-2. Loạt 6 trận vừa qua để lại 9 bàn ghi được và 13 bàn phải nhận. Tính tới lúc này, mạch không thắng dừng ở con số 5.
Asane trên bảng xếp hạng
Asane mới có 20 điểm sau 23 vòng. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,9 điểm. Giải quy tụ 16 đội ở nhóm này.
Khoảng cách của Asane với nhóm trên và nhóm dưới
Asane kém Sogndal ở vị trí liền trên đúng 3 điểm. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Raufoss. Đội đầu bảng Haugesund đang hơn 32 điểm.
Asane mạnh hơn ở sân nào?
Asane nhận 25 bàn ở sân nhà và 27 bàn khi làm khách. Sân nhà đội ghi 23 bàn và nhận 25 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 11 bàn và nhận 27 bàn.
Sân nhà và giải đấu của Asane
Sân nhà của Asane, đội bóng Na Uy, là Åsane Arena. Người hâm mộ quen gọi đội là ASA. Sức chứa của sân là 3.507 chỗ.
Số bàn thắng và bàn thua của Asane
Trung bình mỗi trận Asane ghi 1,5 bàn và nhận 2,3 bàn. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 13. Số bàn phải nhận xếp thứ 11 trong nhóm.
Asane đá trận tiếp theo khi nào?
Đối thủ kế tiếp của Asane là Stromsgodset, đá ngày 3/10/2026. Còn 5 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Selin | Thủ môn | |
| 4 | Hassou Diaby | Hậu vệ | |
| 5 | Einar Iversen | Tiền vệ | |
| 6 | S. Brudvik | Tiền vệ | |
| 7 | H. Geelmuyden | Tiền vệ | |
| 8 | J. Eikrem | Tiền vệ | |
| 9 | E. Grønner | Tiền đạo | |
| 10 | K. Barmen | Hậu vệ | |
| 11 | L. Rossi | Tiền đạo | |
| 12 | I. Reset-Kalland | Thủ môn | |
| 14 | M. Haga | Tiền đạo | |
| 15 | F. Oprea | Hậu vệ | |
| 16 | S. S. Furnes | Hậu vệ | |
| 17 | Luggenes Furebotn Tobias | Tiền vệ | |
| 18 | B. Baldursson | Tiền vệ | |
| 20 | S. Nygård | Tiền đạo | |
| 21 | A. Sundsoy | Tiền vệ | |
| 22 | D. Møller Wolfe | Hậu vệ | |
| 23 | G. Ramsay | Tiền đạo | |
| 24 | M. Klausen | Thủ môn | |
| 25 | M. Ingebrigtsen | Tiền vệ | |
| 26 | M. Fismen | Tiền đạo | |
| 27 | L. Aaker-Saldanha | Tiền vệ | |
| 30 | E. Myklebust | Tiền đạo | |
| 45 | S. Haga | Hậu vệ | |
| 51 | J. F. Lie | Tiền đạo | |
| 53 | L. Finnoy | Tiền vệ | |
| 77 | K. Haga | Hậu vệ | |
| 95 | J. Kvammen | Thủ môn |