ASFA-Yennenga
Burkina-Faso
Thứ hạng hiện tại Bảng 1st Division
ASFA-Yennenga đang xếp thứ 7 trên tổng 16 đội, với 3 điểm sau 2 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Eric Dondasse | Tiền vệ | |
| 1 | Ganiou Ilboudo Malik Abdoul | Thủ môn | |
| 2 | Ladji Traore | Tiền vệ | |
| 3 | Cheick Cisse | Hậu vệ | |
| 3 | Housseini Kabre | Tiền đạo | |
| 5 | Hamidou Nikiema | Hậu vệ | |
| 6 | Souleymane Guire | Tiền vệ | |
| 7 | Eric Dodasse | Tiền vệ | |
| 8 | A. Toure | Tiền vệ | |
| 9 | Adama Dao Cherif | Tiền đạo | |
| 9 | Tawfiq Ouattara | Tiền đạo | |
| 10 | Aboubacar Traore | Tiền vệ | |
| 11 | J. Wisdom | Tiền đạo | |
| 13 | Mohamed Soumahoro | Hậu vệ | |
| 14 | Donald Kabore | Hậu vệ | |
| 15 | Kevin Malo | Tiền vệ | |
| 16 | Armel Sore | Thủ môn | |
| 17 | Abdoul Kabore | Tiền vệ | |
| 18 | Amir Damiba | Tiền vệ | |
| 19 | Stephane Wilfried | Tiền vệ | |
| 23 | Oscar Ilboudo | Tiền vệ | |
| 24 | Aboubakary Ouedraogo | Tiền đạo | |
| 26 | Marc Logbo Seri Jecco | Tiền vệ | |
| 28 | Herman Ouattara | Tiền vệ | |
| 30 | Dieudonne Traore | Thủ môn |